Có bao nhiêu loại ni lông? Thuộc tính & ứng dụng

Nội dung bài viết

expand_more

Nylon là một loại polymer tổng hợp, hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đa dạng. Bài viết này Europlas sẽ giúp bạn khám phá các loại nylon khác nhau, tính chất của chúng và ứng dụng phổ biến. Ngoài ra, bạn còn được tìm hiểu về hợp chất nhựa kỹ thuật EuroPlas PA6 và PA66.

1. Nylon là gì?

Nylon là thuật ngữ chung được sử dụng để chỉ một loại polymer tổng hợp được gọi là polyamides. Những polyamides này được cấu thành từ các chất liên kết với nhau bằng liên kết amide. Đây là một vật liệu nhiệt dẻo có kết cấu tương tự như lụa và thường có nguồn gốc từ dầu mỏ.

Nylon có thể được xử lý bằng cách nung chảy để sản xuất sợi, màng hoặc các hình dạng khác nhau. Bằng cách kết hợp các chất phụ gia khác nhau mà các polymer nylon có thể tạo ra một loạt các tính chất khác nhau.

Các polymer nylon được ứng dụng rộng rãi trong ngành thương mại, ngành công nghiệp dệt may, đặc biệt là trong sản xuất vải. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác nhau, như: may mặc, sàn nhà và cốt cao su. Các polymer nylon cũng được sử dụng trong các quy trình tạo hình để tạo ra các thành phần cho ô tô, thiết bị điện và các ứng dụng khác.

Trên thực tế có rất nhiều loại polymer nylon khác nhau như: Nylon 66; Nylon 6; Nylon 6 10; Nylon pa12; Nylon-12; Nylon 4 6; Nylon 6 9; Nylon 6 12; Nylon 11; Pa12 nylon và Nylon 12. Sau đây là tính chất và ứng dụng của từng loại cụ thể.

Nylon là gì?

Nylon là thuật ngữ chung được sử dụng để chỉ một loại polymer tổng hợp được gọi là polyamides

2. Các loại nylon thông dụng - Tính chất & Ứng dụng

Nylon là một loại polymer tổng hợp linh hoạt được biết đến với độ bền và sự đa dạng trong các ứng dụng. Có một số loại nylon thông dụng, mỗi loại có các tính chất và ứng dụng đặc biệt của riêng nó. Chúng ta sẽ khám phá 8 biến thể nylon thông dụng, gồm Nylon 66; Nylon 6; Nylon 6 10, Nylon 4 6, Nylon 6 9, Nylon 6 12, Nylon 11 và Nylon 12.

2.1 Nylon 66

Tính chất:

  • Nylon 66 được biết đến với độ bền kéo và độ cứng xuất sắc, làm cho nó rất phù hợp với ứng dụng đòi hỏi sự đồng nhất về mặt cấu trúc và khả năng chịu tải trọng.
  • Loại nylon này có khả năng chống nhiệt tốt, duy trì tính chất và độ ổn định kích thước ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cao.
  • Nylon 66 còn có khả năng chống chịu các chất hóa học khác nhau như: dầu, nhiên liệu và dung môi. Điều này làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tiếp xúc với những chất này.
  • Khả năng chống ăn mòn cao và hệ số ma sát thấp của Nylon 66 làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng liên quan đến các bộ phận trượt hoặc ma sát.
  • Nylon 66 có tính cách điện tốt, là tính chất lý tưởng cho ngành công nghiệp điện và điện tử.

Các loại nylon thông dụng - Tính chất & Ứng dụng

Nylon 66 - Tính chất & Ứng dụng

Ứng dụng:

  • Ngành công nghiệp ô tô: Nylon 66 được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô để sản xuất các thành phần khác nhau, bao gồm nắp động cơ, ống xả, dàn hơi nhiệt, bình chứa nhiên liệu và túi khí. Độ bền, kháng nhiệt và kháng hóa chất giúp nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho những ứng dụng này.
  • Ngành điện và điện tử: Nhờ tính chất cách điện tốt, nên Nylon 66 được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đầu nối điện, công tắc, ổ cắm và vỏ bọc điện. Nó được xem là vật liệu cách điện đáng tin cậy và an toàn cho các thiết bị điện và điện tử.
  • Ngành dệt may: Nylon 66 thông thường được sử dụng trong ngành dệt may và thời trang để sản xuất các loại vải, chỉ và sợi. Độ giai, độ bền và kháng mài mòn giúp nó rất phù hợp cho các ứng dụng như đồ thể thao, quần áo mặc ngoài và vải công nghiệp.
  • Ngành hàng tiêu dùng: Nylon 66 còn được sử dụng trong sản xuất các mặt hàng tiêu dùng khác, như hành lý, balô, giày dép và các thiết bị gia dụng. Độ cứng cáp, tính linh hoạt và sự hấp dẫn về mặt thẩm mỹ khiến cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho những ứng dụng này.
  • Ứng dụng công nghiệp: Nylon 66 được sử dụng trong sản xuất các thành phần công nghiệp như bánh răng, vòng bi, con lăn và bạc trượt. Khả năng chống mài mòn và hệ số ma sát thấp là điều kiện lý tưởng để nylon 66 được ứng dụng trong ngành sản xuất cao cấp này.

2.2 Nylon 6

Tính chất:

  • Nylon 6 có độ bền co giãn đáng kể nên rất phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu tải trọng.
  • Có khả năng chống va đập tốt, chịu được những va đập đột ngột và tải trọng nặng.
  • Nylon 6 có khả năng chống mài mòn cao, phù hợp cho các ứng dụng có ma sát và sử dụng liên tục.
  • Có khả năng chống chịu được nhiều hóa chất, bao gồm: dầu, mỡ và dung môi.
  • Nhiệt độ nóng chảy của Nylon 6: Nylon 6 có khả năng nóng chảy tương đối cao, khoảng 220-250°C, cho phép nó giữ được tính toàn vẹn của cấu trúc dưới nhiệt độ cao.

Các loại nylon thông dụng - Tính chất & Ứng dụng

Nylon 6 - Tính chất & Ứng dụng

Ứng dụng:

  • Ngành dệt may: Nylon 6 được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp dệt may để sản xuất sợi, vải và thảm do độ bền, khả năng chống mài mòn và khả năng nhuộm màu tốt.
  • Ngành công nghiệp ô tô: Được sử dụng trong sản xuất các thành phần kỹ thuật khác nhau như bánh răng, ổ lăn và bạc đạn do độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn tốt.
  • Ứng dụng công nghiệp: Được sử dụng để sản xuất màng, tấm và vật liệu đóng gói do tính bền và chống đâm thủng của nó.
  • Ngành hàng tiêu dùng: Được áp dụng trong các sản phẩm hàng tiêu dùng như bàn chải đánh răng, lược và dụng cụ nhà bếp do độ bền và khả năng chống hóa chất tốt của nó.

2.3 Nylon 6 10

Tính chất:

  • Có độ bền kéo cao, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi vật liệu có độ bền và khả năng chịu tải trọng vượt trội.
  • Có tính hút ẩm thấp, cho phép duy trì tính toàn vẹn cấu trúc ngay cả trong điều kiện ẩm ướt hoặc ướt.
  • Có khả năng chịu được nhiệt độ cao mà không bị phân hủy đáng kể, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu nhiệt.

Nylon 6 10 - Tính chất & Ứng dụng

Ứng dụng:

  • Ngành công nghiệp ô tô: Độ bền cao và kháng hóa chất nên được sử dụng trong sản xuất các bộ phận của ô tô như vỏ động cơ, bình nhiên liệu, mút hút không khí và bộ tản nhiệt.
  • Ngành điện và điện tử: Khả năng cách điện tốt, nên được ưu tiên sản xuất các đầu nối điện, thiết bị kết nối và chất cách điện trong các ngành công nghiệp điện tử và điện.
  • Ngành thiết bị thể thao: Được sử dụng trong sản xuất thiết bị thể thao như khung vợt, gắn buộc trượt tuyết và các bộ phận của xe đạp. Sự kết hợp giữa độ dai, độ bền và trọng lượng nhẹ đã trở thành lựa chọn lý tưởng cho những ứng dụng trong ngành thể thao.
  • Ứng dụng công nghiệp: Do có tính cơ học xuất sắc và khả năng chống mài mòn và ma sát nên được sử dụng trong các bộ phận máy móc công nghiệp nặng như: bánh răng, ổ lăn, bạc đạn và trục.

2.4 Nylon 4 6

Tính chất:

  • Nylon 4 6 có độ bền kéo xuất sắc, được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi vật liệu chắc chắn.
  • Với điểm nóng chảy khoảng 265°C, Nylon 4 6 có thể chịu được môi trường nhiệt độ cao mà không mất tính toàn vẹn cấu trúc.
  • Chống chịu các chất hóa học khác nhau, phù hợp cho các ứng dụng trong ngành hóa chất.
  • Có khả năng hút nước tương đối thấp, giúp nó duy trì tính ổn định về kích thước ngay cả trong điều kiện ẩm ướt.
  • Mặc dù không chống va đập như các loại nylon khác, Nylon 4 6 vẫn cung cấp mức độ chống va đập hợp lý.

Nylon 4 6 - Tính chất & Ứng dụng

Ứng dụng:

  • Ngành công nghiệp ô tô: Khả năng chịu lực cơ học xuất sắc và kháng hóa chất nên nylon 4 6 được sử dụng trong các thành phần ô tô như dây nhiên liệu, bộ lọc dầu và vỏ động cơ nhờ.
  • Ngành điện và điện tử: Được sử dụng để sản xuất các đầu nối, cầu dao và các thành phần điện khác nhờ tính chất cách điện.
  • Ngành hàng tiêu dùng: Được sử dụng trong sản xuất bánh răng, ống đỡ và bạc đạn cho các sản phẩm tiêu dùng như dụng cụ cầm tay, các thiết bị gia dụng và thiết bị thể thao.
  • Ứng dụng công nghiệp: Khả năng chống hóa chất và điểm nóng chảy cao nên được sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến thiết bị xử lý hóa chất, đường ống dầu và khí, và máy móc công nghiệp.

2.5 Nylon 6 9

Tính chất:

  • Nylon 6/9 có khả năng kháng hóa chất cao, bao gồm axit và bazơ, phù hợp cho các ứng dụng trong xử lý hóa chất và môi trường công nghiệp.
  • Có tốc độ hút ẩm vừa phải, cho phép nó duy trì tính ổn định về kích thước ngay cả trong điều kiện ẩm ướt.
  • Có điểm nóng chảy tương đối cao, phù hợp cho các ứng dụng liên quan đến tiếp xúc với nhiệt độ cao.
  • Có hệ số ma sát thấp, giúp nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho các ứng dụng đòi hỏi giảm ma sát và mài mòn, chẳng hạn như bạc đạn và bánh răng.
  • Nylon 6/9 có tính cách điện xuất sắc, phù hợp cho các ứng dụng điện và điện tử.

Nylon 6 9 - Tính chất & Ứng dụng

Ứng dụng:

  • Ngành công nghiệp ô tô: Có khả năng chống hóa chất và sức mạnh cơ học nên nylon 6/9 được sử dụng trong các thành phần ô tô như dây nhiên liệu, vỏ động cơ và đầu nối.
  • Ngành điện và điện tử: Được sử dụng trong các đầu nối điện, cách điện và công tắc do tính cách điện và khả năng chống ẩm.
  • Ngành dệt may: Nylon 6/9 được sử dụng trong sản xuất sợi và vải dệt nhờ vào khả năng chống mài mòn xuất sắc và kiểm soát độ ẩm cao.
  • Ứng dụng công nghiệp: Khả năng chống hóa chất và hệ số ma sát thấp nên được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp như: sản xuất băng tải, miếng lót và vòng đệm.
  • Ngành hàng tiêu dùng: Tính bền và khả năng chống mài mòn là lý do để nylon 6/9 được sử dụng để sản xuất các sản phẩm tiêu dùng như khóa kéo, khoá gài, và tay cầm.

2.6 Nylon 6 12

Tính chất:

  • Nylon 6/12 có khả năng hấp thụ nước thấp, nên có tính chống ẩm mạnh mẽ và phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường có độ ẩm cao.
  • Chống lại ảnh hưởng thiệt hại từ nhiều loại hóa chất khác nhau, bao gồm dầu, mỡ và dung môi.
  • Có hệ số ma sát thấp, trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho các ứng dụng đòi hỏi giảm ma sát và mài mòn, chẳng hạn như bạc đạn và bánh răng.
  • Giữ được hình dạng và tính ổn định kích thước ngay cả trong các điều kiện nhiệt độ và độ ẩm khác nhau.
  • Nylon 6/12 có điểm nóng chảy vừa phải, cho phép nó được gia công và đúc dễ dàng.

Nylon 6 12 - Tính chất & Ứng dụng

Ứng dụng:

  • Ngành công nghiệp ô tô: Nylon 6/12 thường được sử dụng trong các đường dẫn nhiên liệu ô tô, ống và kết nối do khả năng chống hóa chất và chống ẩm xuất sắc.
  • Ngành điện và điện tử: Khả năng chống ẩm và hóa chất nên được sử dụng trong các đầu nối điện, công tắc và cách điện do tính cách điện và.
  • Ứng dụng y tế: Do khả năng tương thích sinh học và khả năng chống hóa chất và ẩm nên nylon 6/12 được sử dụng cho ống y tế, ống dẫn mật và các công cụ phẫu thuật.
  • Ngành hàng tiêu dùng: Được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm tiêu dùng khác nhau như thiết bị thể thao, thiết bị gia dụng và sản phẩm chăm sóc cá nhân do tính bền và khả năng chống mài mòn.
  • Ứng dụng công nghiệp: Nylon 6/12 được sử dụng trong các thành phần công nghiệp như bánh răng, ống chặn và bánh xe do tính chất ma sát thấp và khả năng chống hóa chất.

2.7 Nylon 11

Tính chất:

  • Nylon 11 có khả năng chống va đập rất tốt, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền.
  • Có khả năng chống lại nhiều loại hóa chất khác nhau, bao gồm dầu, nhiên liệu và dung môi.
  • Có tốc độ hấp thụ nước thấp, cho phép nylon 11 duy trì tính ổn định kích thước ngay cả trong điều kiện độ ẩm cao.
  • Có tính linh hoạt và đàn hồi tốt, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi uốn cong hoặc căng ra mà không gãy.
  • Nylon 11 có khả năng chống lại tia tử ngoại mặc định, phù hợp cho các ứng dụng ngoài trời.

Nylon 11 - Tính chất & Ứng dụng

Ứng dụng:

  •  Ngành công nghiệp ô tô: Nylon 11 được sử dụng trong các dây nhiên liệu, dây phanh và ống dẫn do khả năng chống hóa chất và độ bền va đập xuất sắc.
  • Ứng dụng công nghiệp: Được sử dụng trong các đường ống, phụ kiện và gioăng do khả năng chống lại dầu, nhiên liệu và hóa chất được sử dụng trong ngành công nghiệp.
  • Ứng dụng y tế: Được sử dụng cho ống y tế, ống dẫn và các dụng cụ phẫu thuật do tính tương thích sinh học và tính linh hoạt.
  • Ngành thiết bị thể thao: Được sử dụng trong thiết bị thể thao như ván trượt tuyết, ván trượt và dây vợt tennis do khả năng chống va đập và tính linh hoạt.
  • Ngành điện và điện tử: Nylon 11 được sử dụng trong cách điện cáp, đầu nối và lớp phủ dây do tính chất điện và khả năng chống hóa chất.

2.8 Nylon 12

Đặc tính:

  • Nylon 12 có khả năng chống va đập xuất sắc, được sử dụng trong ngành yêu cầu sự cứng cáp và độ bền.
  • Có khả năng chống lại nhiều loại hóa chất, bao gồm dầu, nhiên liệu và dung môi.
  • Nylon 12 có khả năng hấp thụ nước thấp, cho phép nó duy trì sự ổn định kích thước ngay cả trong điều kiện ẩm ướt.
  • Có tính linh hoạt và đàn hồi tốt, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu uốn cong hoặc căng ra mà không gãy.
  • Nylon 12 có khả năng chống lại tia tử ngoại (UV) mặc định, phù hợp cho các ứng dụng ngoài trời.

Nylon 12 - Tính chất & Ứng dụng

Các ứng dụng:

  • Ngành công nghiệp ô tô: Nylon 12 được sử dụng rộng rãi trong các đường ống nhiên liệu, đường ống phanh và ống dẫn do khả năng chống hóa chất xuất sắc, độ bền va đập và tính linh hoạt.
  • Ứng dụng công nghiệp: Được sử dụng trong các đường ống, phụ kiện và các bộ kín do khả năng chống lại dầu, nhiên liệu và các chất hóa học được sử dụng trong ngành công nghiệp.
  • Ngành hàng tiêu dùng: Nylon 12 là vật liệu phổ biến cho công nghệ in 3D do khả năng chống va đập cao, tính linh hoạt và kháng hóa chất.
  • Ngành thiết bị thể thao: Được sử dụng trong thiết bị thể thao như ván trượt tuyết, ván trượt và các bộ phận xe đạp do khả năng chống va đập, tính linh hoạt và độ bền.
  • Ngành điện và điện tử: Nylon 12 còn được sử dụng trong cách nhiệt cáp, các đầu nối và lớp phủ dây do tính chất điện và dẫn điện tốt..

3. Giới thiệu về compound nhựa kỹ thuật EuroPlas PA6, PA66

Compound PA66, PA6 là hỗn hợp bao gồm nhựa PA66, PA6 kết hợp cùng các chất gia cường và phụ gia thích hợp (hạt thủy tinh, sợi thủy tinh, phụ gia chống cháy,...)

EuroPlas là nhà sản xuất uy tín chuyên sản xuất compound nhựa kỹ thuật chất lượng cao. Chúng tôi chuyên sản xuất compound polyamide 6 (PA6) và polyamide 66 (PA66), được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau. 

Compound PA6 của EuroPlas mang lại độ cứng, độ bền cơ học, kháng va đập và ổn định kích thước xuất sắc. Trong khi đó, compound PA66 của EuroPlas mang lại các tính chất cơ học xuất sắc, ổn định nhiệt và kháng hóa chất. Cả hai loại nhựa kỹ thuật này có thể được sử dụng với các phụ gia và chất gia cường để đáp ứng yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng. Compound nhựa kỹ thuật của EuroPlas nổi tiếng với tính bền, tính linh hoạt và ứng dụng đa dạng.

Cả compound EuroPlas PA6 và PA66 đều được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô do tính chất cơ học tuyệt vời và khả năng chống nhiệt và hóa chất. Chúng được sử dụng trong các bộ phận khác nhau, như bộ phận động cơ, hệ thống nhiên liệu, đầu nối điện, các bộ phận trang trí nội thất và ngoại thất.

Ngành điện và điện tử cũng tận dụng các đặc tính của EuroPlas PA6 và PA66, chúng được sử dụng trong các đầu nối, vỏ bọc và các bộ phận cách điện. Trong lĩnh vực công nghiệp, những vật liệu này được sử dụng để sản xuất vòng bi, bánh răng, băng tải và các bộ phận hiệu suất cao khác.

Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn giải pháp nhựa kỹ thuật compound PA6, PA66 cho ứng dụng của bạn!

 
Tin tức khác
Phân biệt các loại phụ gia chống cháy khác nhau

Phụ gia chống cháy góp phần gia tăng độ bền của vật liệu, giảm thiểu các tác nhân gây cháy nổ cũng như duy trì mức độ an toàn trong suốt quá trình sử dụng

Ba loại nhựa phổ biến được dùng để sản xuất bánh răng nhựa
Bánh răng nhựa và những dòng vật liệu tối ưu để sản xuất bánh răng sẽ sớm được hé lộ!
5 ứng dụng của hạt nhựa màu mà bạn nên biết
Hạt nhựa màu là một phần quan trọng trong quá trình sản xuất đồ nhựa vì nó cho phép nhà sản xuất thêm màu sắc tươi sáng và nhất quán cho nhiều sản phẩm đa dạng. Thông qua bài viết này, bạn sẽ hiểu hơn về 5 ứng dụng của hạt nhựa màu và cách lựa chọn chúng phù hợp.
5 loại nhựa sinh học phù hợp cho ngành sản xuất bao bì
Ứng dụng thành công nhựa sinh học đồng nghĩa với việc hiệu suất sản phẩm được cải tiến và sẽ có ít nhựa để tái chế hơn và nỗ lực bảo vệ môi trường được củng cố
 
TPO và 6 Vật liệu thay thế bạn nên biết

Bạn đang tìm giải pháp thay thế cho vật liệu TPO? Còn chần chừ gì nữa, hãy theo dõi bài viết của chúng tôi để khám phá những sản phẩm thay thế phù hợp cho sản phẩm của bạn!

arrow_upward