Các loại hạt vi nhựa bạn nên biết

Nội dung bài viết

expand_more
Ô nhiễm nhựa là một trong những vấn đề môi trường cấp bách nhất trong thời đại hiện nay. Tình trạng này đã thu hút sự chú ý toàn cầu bởi vì những lý do chính đáng. Những ảnh hưởng tiêu cực của rác thải nhựa đối với đại dương, hệ sinh thái và thậm chí cả sức khỏe con người là không thể phủ nhận. Chúng ta đã quen thuộc với các vật dụng bằng nhựa và có thể nhìn thấy được lượng rác được thải ra môi trường. Tuy nhiên, bên cạnh những rác thải dễ nhìn thấy, có một dạng ô nhiễm nhựa tiềm ẩn, nguy hiểm cũng đáng lo ngại không kém – đó chính là hạt vi nhựa. 

1. Hạt vi nhựa là gì? 

Theo Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Quốc gia Hoa Kỳ (NOAA) và Cơ quan Hóa chất Châu  Âu, vi nhựa là những hạt nhựa nhỏ, thường có kích thước dưới 5mm. Những hạt nhựa cực nhỏ này có thể có nhiều dạng khác nhau, bao gồm mảnh, sợi, hạt và bọt. Chúng được tìm thấy trong môi trường do ô nhiễm nhựa và sự phân hủy của các vật dụng nhựa lớn hơn, chẳng hạn như chai nhựa, túi nhựa, dụng cụ bằng nhựa ... 
Vi nhựa đã trở thành một mối lo ngại đáng kể về môi trường do sự hiện diện rộng rãi của chúng trong nhiều hệ sinh thái khác nhau, bao gồm đại dương, sông, đất và thậm chí cả bầu khí quyển.

2. Các loại hạt vi nhựa

các loại hạt vi nhựa

Các loại hạt vi nhựa khác nhau

2.1. Hạt vi nhựa sơ cấp

Hạt vi nhựa sơ cấp là những hạt nhựa nhỏ được sản xuất ở kích thước nhỏ cho các mục đích cụ thể. Những hạt này không phải là kết quả của việc các vật dụng nhựa lớn hơn bị vỡ ra mà ngay từ đầu đã được thiết kế, sản xuất với kích thước nhỏ. Các hạt vi nhựa sơ cấp có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm tiêu dùng và công nghiệp khác nhau, được thải ra môi trường thông qua việc sử dụng hoặc thải bỏ những sản phẩm đó. 

Dưới đây là một số ví dụ phổ biến về hạt vi nhựa sơ cấp: 

  • Microbeads: Microbeads là những hạt nhựa bé xíu, nhỏ li ti có đường kính thông thường nhỏ hơn 1mm. Hạt nhựa này có hình cầu, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như tẩy tế bào chết, kem đánh răng và mỹ phẩm. Chúng được thêm vào để tạo ra kết cấu và độ mài mòn. Khi những sản phẩm này trôi xuống cống, các hạt vi sinh có thể đọng lại trong nước và đại dương, gây ô nhiễm và gây hại cho đời sống thủy sinh. 
  • Microfibers: Microfibers là các sợi nhỏ có đường kính thường ít hơn 1 denier (đơn vị đo lường độ mỏng của sợi) hoặc khoảng 10 micromet (10 μm). Để so sánh, một sợi tóc người thường có đường kính khoảng 75 micromet. Microfibers có tính năng đặc biệt về độ mịn và mềm mại, điều này làm cho chúng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng, bao gồm sản xuất quần áo, đồ dùng gia đình, và sản phẩm làm sạch. Trong ngành công nghiệp thời trang, microfibers thường được sử dụng để tạo ra các sản phẩm như áo len, áo khoác, và các loại vải cao cấp khác.

2.2. Hạt vi nhựa thứ cấp 

Hạt vi nhựa thứ cấp là các hạt nhựa nhỏ sinh ra từ sự phân hủy của các vật dụng nhựa lớn hơn, trái ngược với hạt vi nhựa sơ cấp được sản xuất có chủ ý ở kích thước nhỏ.

Các hạt vi nhựa thứ cấp được tạo ra do tác động của nhiều yếu tố môi trường khác nhau, bao gồm ánh sáng mặt trời, nhiệt và tác động cơ học, khiến các vật thể nhựa lớn hơn bị hư hỏng và vỡ thành các mảnh nhỏ. Những hạt vi nhựa thứ cấp này có thể được tìm thấy trong nhiều hệ sinh thái khác nhau và thường là nguồn chính gây ra tình trạng ô nhiễm do nhựa. 

Dưới đây là một số ví dụ phổ biến về vi nhựa thứ cấp: 

  • Vi mảnh: Đây là các mảnh nhựa nhỏ do sự phân hủy vật lý của các vật dụng nhựa lớn hơn như chai, hộp đựng và vật liệu đóng gói. Các mảnh nhỏ này có thể được tạo ra thông qua nhiều cách, bao gồm sự mài mòn tự nhiên do thời gian và điều kiện môi trường, hoặc qua quá trình hủy hoại như sự tác động của sóng biển, ánh nắng mặt trời, và việc tiếp xúc với hóa chất. Những mảnh vỡ này bị gió và nước cuốn đi, bị động vật biển và trên cạn ăn phải, gây hại cho cả động vật hoang dã và hệ sinh thái. 
  • Hạt/ viên nhựa (nurdle): Hạt nhựa này được tạo ra từ việc tái chế nhựa đã được sử dụng và chế biến thành các hạt nhỏ có kích thước từ 1 đến 5 mm. Những hạt vi nhựa này thường được sử dụng làm nguyên liệu đầu vào trong quá trình sản xuất các sản phẩm nhựa mới. Tuy nhiên, nếu không được quản lý đúng cách, chúng có thể rơi vào môi trường và gây ra vấn đề ô nhiễm môi trường lớn. 
  • Hạt vi nhựa xốp: Một số loại nhựa được sử dụng để sản xuất bao bì và vật liệu cách nhiệt nhẹ. Theo thời gian, những vật liệu này có thể phân hủy thành các hạt xốp nhỏ hơn, trở thành các hạt vi nhựa thứ cấp gây ô nhiễm môi trường.

3. Nguồn gốc của hạt vi nhựa

một số nguồn hạt vi nhựa

Một số nguồn hạt vi nhựa

Vi nhựa đến từ nhiều nguồn khác nhau và chúng có thể được thải ra môi trường thông qua nhiều con đường. Một số nguồn vi nhựa phổ biến bao gồm: 

  • Các vật dụng bằng nhựa lớn: Chẳng hạn như chai và túi, vỡ thành các hạt nhỏ hơn theo thời gian do thời tiết, ánh sáng mặt trời và lực cơ học. 
  • Mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân: Nhiều loại mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, chẳng hạn như tẩy tế bào chết và kem đánh răng, có chứa các hạt vi nhựa làm bằng nhựa. Khi những sản phẩm này được sử dụng và rửa sạch, các hạt vi sinh sẽ xâm nhập vào hệ thống nước thải và cuối cùng là các vùng nước tự nhiên. 
  • Vải dệt may: Các loại vải tổng hợp như polyester và nylon sẽ bong ra những sợi nhựa nhỏ khi giặt. 
  • Lốp xe: Lốp xe có chứa cao su tổng hợp, bị mòn theo thời gian và giải phóng các hạt vi nhựa vào không khí và trên đường. 
  • Sơn và chất phủ: Sơn và chất phủ hàng hải được sử dụng trên tàu thuyền thường chứa vi hạt nhựa. Theo thời gian, những lớp phủ này xấu đi, giải phóng các hạt vi nhựa vào trong nước. 
  • Bao bì nhựa: Vật liệu đóng gói bằng nhựa, bao gồm màng, giấy gói và hộp đựng, có thể phân hủy thành vi nhựa, đặc biệt khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời và các tác nhân gây ô nhiễm môi trường. 
  • Sản phẩm nhựa dùng trong nông nghiệp: Màng phủ, màng nhựa và vải dệt nông nghiệp dùng trong nông nghiệp có thể phân mảnh thành hạt vi nhựa do tiếp xúc với điều kiện thời tiết và hoạt động nông nghiệp.

4. Ảnh hưởng của hạt vi nhựa 

ảnh hưởng của hạt vi nhựa đến nước

Ảnh hưởng của hạt vi nhựa đến nguồn nước

Các hạt vi nhựa mặc dù có kích thước nhỏ bé nhưng lại ảnh hưởng đáng kể đến môi trường của chúng ta và các sinh vật sống. Hệ sinh thái biển thường chứa rất nhiều các hạt vi nhựa gây ra mối đe dọa đáng kể cho đời sống thủy sinh. Chúng có thể bị nhiều loại sinh vật sống dưới biển ăn phải, từ sinh vật phù du cực nhỏ đến cá voi lớn, những hạt vi nhựa này có thể làm tổn thương về mặt vật lý, rối loạn hệ tiêu hóa, dẫn đến suy dinh dưỡng và đưa các hóa chất độc hại vào chuỗi thức ăn của chúng ta. Kết quả là, sức khỏe con người bị ảnh hưởng khi các hạt vi nhựa tích tụ trong hải sản. 

Ngoài môi trường biển, vi nhựa đã xâm nhập vào hệ sinh thái trên cạn, bao gồm cả đất. Mặc dù những ảnh hưởng lâu dài vẫn đang được nghiên cứu, nhưng một số tìm hiểu ban đầu cho thấy những hạt này có thể làm thay đổi nguồn đất, quần thể vi sinh vật và sự phát triển của thực vật. Hơn nữa, hạt vi nhựa gần đây đã được phát hiện trong không khí, làm dấy lên mối lo ngại về tác động tiềm ẩn của chúng đối với hệ hô hấp của con người. 

Những nỗ lực xử lý và các biện pháp cần thiết để giảm thiểu tình trạng này dẫn đến gánh nặng tài chính đáng kể cho cộng đồng và chính phủ. Chi phí kinh tế liên quan đến ô nhiễm vi nhựa không phải là nhỏ, gây căng thẳng cho các ngành như du lịch, thủy sản và quản lý chất thải. Điều này càng nhấn mạnh thêm tác động sâu rộng của vi nhựa đối với cả môi trường và xã hội của chúng ta. 

Đọc thêm: Microplastic: mối đe dọa vô hình với đại dương và Trái Đất

5. Kết luận 

Hạt vi nhựa là một dạng ô nhiễm nhựa âm thầm nhưng lan rộng, gây ra những mối đe dọa đáng kể đối với môi trường, động vật hoang dã và cuối cùng là sức khỏe con người. Nhận biết các loại vi nhựa khác nhau, nguồn gốc và ảnh hưởng của chúng là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề quan trọng này. Cần phải tập trung vào việc giảm sử dụng hạt vi nhựa sơ cấp, giảm thiểu rác thải nhựa và thực hiện các biện pháp quản lý và tái chế rác thải hiệu quả. Điều này đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu và trách nhiệm của từng cá nhân để bảo vệ hành tinh cho các thế hệ tương lai. 

6. Về EuroPlas

EuroPlas với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm và chuyên nghiệp, cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao. Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong ngành, chúng tôi đã tạo được thương hiệu uy tín, đáng tin cậy một cách mạnh mẽ và danh tiếng trong việc cung cấp các giải pháp vật liệu nhựa và hạt nhựa cao cấp để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Đồng thời, chúng tôi luôn đặt vấn đề bảo vệ môi trường và sự phát triển bền vững lên hàng đầu, do đó, đã không ngừng sản xuất các sản phẩm nhựa sinh học - Bio filler, vừa đảm bảo thân thiện với môi trường, vừa gia tăng hiệu quả chi phí nguyên liệu. Tìm hiểu thêm tại trang web của chúng tôi và liên hệ với EuroPlas để được hỗ trợ thông tin về các sản phẩm mà bạn cần.

 
Tin tức khác
Vật liệu TPO: Ưu và nhược điểm bạn cần biết
Vật liệu TPO là sự lựa chọn phổ biến trong màng lợp và phụ tùng ô tô. Hãy cùng khám phá những ưu điểm và nhược điểm của nó ngay bây giờ!
Có thể bạn nên hiểu rõ về 6 loại PA66 sau đây
Hãy cùng tìm hiểu và phân loại các nhóm PA66 cơ bản trên thị trường để lựa chọn dòng vật liệu phù hợp cho công trình của mình nhé!
Giá polypropylene trong tương lai sẽ như thế nào?
Không thể phủ nhận polypropylene là loại nhựa nhiệt dẻo linh hoạt có ứng dụng trên nhiều ngành công nghiệp, chẳng hạn như bao bì, ô tô, dệt may và hàng tiêu dùng,... Trong những năm gần đây, thị trường polypropylene đã cho thấy sự biến động đáng kể. Qua bài đăng này, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin cho bạn về dự báo về giá polypropylene và ý kiến tham khảo với tình hình này.
Xu hướng phát triển của ngành nhựa Việt Nam trong 5 năm tới
Ngành nhựa có đến 4000 doanh nghiệp trên khắp cả nước và đang trong giai đoạn phát triển rực rỡ. Tham khảo ngay xu hướng phát triển của sản phẩm nhựa trong 5 năm tới.
Tương lai của vật liệu chịu nhiệt
Vật liệu chịu nhiệt ngày càng được quan tâm nhiều hơn trong các ứng dụng quan trọng về an toàn cháy nổ và đòi hỏi hiệu suất cao. Những vật liệu chuyên dụng này đã trở thành thành phần thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng giảm thiểu tác động xấu khi xảy ra cháy nổ và chịu được môi trường nhiệt độ cao.
arrow_upward