Màng nhựa BOPP là gì? Quy trình sản xuất màng BOPP

Nội dung bài viết

expand_more

Màng nhựa BOPP hay còn gọi là màng Polypropylene định hướng hai chiều, là một loại vật liệu linh hoạt và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Từ bao bì thực phẩm đến ghi nhãn sản phẩm, màng BOPP được biết đến với độ bền và độ trong suốt. Trong bài viết này chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về khái niệm màng BOPP, đặc điểm và quy trình sản xuất màng nhựa BOPP.

Đọc thêm:

Tìm hiểu bao bì thực phẩm nhựa EVOH

Quy trình thổi màng 3 lớp

Màng chống sốc: nguồn gốc ra đời và quy trình sản xuất

Túi cán màng được làm từ gì?

BIO filler masterbatch – Giải pháp sản xuất màng phủ hiệu quả

What is BOPP plastic film? BOPP film manufacturing process

1. Màng BOPP là gì?

1.1. Định nghĩa

Definition

Màng BOPP (Biaxially-Oriented Polypropylene) là loại màng nhựa có ứng dụng rộng rãi trong ngành đóng gói, dán nhãn và cán màng. Nó được sản xuất bằng cách đùn nhựa polypropylene thành một màng mỏng và sau đó kéo căng màng theo hai hướng vuông góc, được gọi là định hướng hai trục. Quá trình này giúp tăng cường sức mạnh và độ bền của màng, làm cho màng có khả năng chống rách, thủng và các dạng hư hỏng khác.

Màng BOPP là chất nền được lựa chọn cho bao bì thực phẩm trên toàn thế giới do đặc tính chống ẩm vốn có, khả năng bịt kín, độ rõ nét cao và khả năng tái tạo đồ họa, tính hấp dẫn của kệ mà chúng mang lại, cũng như khả năng tốt nhất của bao bì có một lớp hoặc cấu trúc đồng nhất.

Nó thường được sử dụng như một màng in có thể hàn nhiệt đồng đùn cho mục đích đóng gói thực phẩm. Trong lĩnh vực ghi nhãn, nó được ưa chuộng vì những lợi ích mà nó mang lại về năng suất (mật độ thấp nhất là 0,55 đối với IML), cũng như khả năng tái chế của nó với hộp đựng PP và các vật liệu khác. Màng BOPP đang có nhu cầu cao trên toàn thế giới, chủ yếu là do sự phát triển của lĩnh vực bao bì mềm.

1.2. Lợi ích khi sử dụng màng BOPP

Benefits of using BOPP film

Màng BOPP trở thành một loại màng nhựa phổ biến được sử dụng trong nhiều ứng dụng đóng gói, dán nhãn và cán màng do có nhiều lợi ích. Sau đây là một số ưu điểm chính của việc sử dụng màng BOPP:

Kéo dài thời hạn sử dụng

Màng BOPP cung cấp khả năng chống ẩm tốt nhất trong tất cả các loại màng nhựa được sử dụng thường xuyên và phiên bản kim loại hóa của nó cung cấp khả năng chống oxy tốt nhất cho hàng hóa. Hai đặc điểm này của màng BOPP rất quan trọng đối với bao bì thực phẩm vì chúng làm tăng thời hạn sử dụng của sản phẩm và giảm lãng phí thực phẩm.

Độ trong cao

Màng BOPP có độ trong suốt tuyệt vời, khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng đóng gói trong đó khả năng hiển thị của sản phẩm là rất quan trọng. Sự rõ ràng này cho phép khách hàng nhìn rõ sản phẩm, giúp tăng doanh số bán hàng và cải thiện tính thẩm mỹ tổng thể của bao bì.

Chất lượng sản phẩm cao

Do độ rộng khổ giới hạn của nó, màng BOPP cung cấp tính toàn vẹn liên tục và đặc biệt bên cạnh khả năng che chắn của nó. Ngành kinh doanh bao bì thực phẩm cũng được hưởng lợi từ độ bền hàn nhiệt mạnh, giảm nhiệt độ hàn túi, và khả năng gia công vượt trội.

Tính thẩm mĩ cao

Độ trong suốt tuyệt vời của màng BOPP giúp cung cấp bao bì sản phẩm với mức độ hấp dẫn thị giác cao. Trong màng này, các tác vụ in nửa tông màu với in nhiều màu có thể dễ dàng hoàn thành đối với đồ họa chất lượng cao. Độ bóng và độ mờ tuyệt vời, độ trắng đặc biệt trong loại màng trắng đục mang đến cho bao bì sản phẩm vẻ ngoài hấp dẫn.

Vẻ ngoài của biến thể màng kim loại hóa làm cho hàng hóa của bạn nổi bật trên kệ. Khả năng thực hiện các quy trình sau cán màng như dập, phủ điểm UV và dập nổi để cải thiện sự hấp dẫn trực quan của bao bì sản phẩm là nhờ sức căng bề mặt cao của vật liệu.

Tính linh hoạt

Màng BOPP có thể dễ dàng chuyển đổi thành túi, túi nhỏ, màng mỏng và các dạng bao bì khác, khiến nó trở thành giải pháp hiệu quả và tiết kiệm chi phí cho nhiều nhu cầu đóng gói. Tính linh hoạt của nó cho phép các nhà sản xuất điều chỉnh bao bì theo nhu cầu cụ thể của sản phẩm của họ, cho dù đó là để trình bày, bảo vệ hay cả hai.

Tỉ trọng

So với tất cả các loại màng bao bì mềm được sử dụng thông thường khác, màng BOPP có chất lượng đặc biệt. Mật độ thấp thúc đẩy ý tưởng sử dụng ít nhựa hơn trên mỗi sản phẩm bằng cách tăng năng suất trong quá trình chuyển đổi. Mật độ thấp dẫn đến các cuộn nhẹ hơn, dễ xử lý hơn vì chúng có trọng lượng trên mỗi cuộn ít hơn so với các màng nhựa khác có cùng chiều dài.

Tính bền vững với môi trường

Màng bopp có tái chế được không? So với các chất nền màng nhựa khác như polyester, màng BOPP có lượng khí thải carbon tương đối thấp. Nhờ tính thân thiện với môi trường trong bao bì thực phẩm dẻo, Màng BOPP là chất nền được ưa chuộng thứ hai sau màng cellulose. Vật liệu có điểm nóng chảy thấp cần ít năng lượng hơn để chuyển từ dạng này sang dạng khác. Hạt nhựa BOPP tái chế thường được sử dụng để tạo ra các bộ phận đúc phun, đồ nội thất như bàn ghế và các sản phẩm gia dụng khác như thảm trải ngồi.

Hiệu quả về chi phí

Màng BOPP là một lựa chọn kinh tế để đóng gói và dán nhãn, vì nó có sẵn, dễ chuyển đổi và có chi phí trên mỗi foot vuông thấp so với các vật liệu khác. Hiệu quả chi phí này làm cho nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho các công ty đang tìm cách giảm chi phí trong khi vẫn cung cấp bao bì chất lượng cho sản phẩm của họ.

2. Màng BOPP dùng để làm gì?

 What is BOPP film used for?

Màng BOPP là một loại vật liệu rất linh hoạt, có nhiều ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Một số ứng dụng chính của màng BOPP bao gồm:

Bao Bì Thực Phẩm & Đồ Uống

Màng BOPP được sử dụng rộng rãi trong đóng gói các sản phẩm thực phẩm và đồ uống nhờ độ bền cao cũng như khả năng chống ẩm của nó. Màng BOPP có thể được sử dụng để tạo ra nhiều loại bao bì khác nhau, bao gồm túi đứng, túi chân không và túi có rãnh bên. Các loại bao bì này giúp bảo vệ các sản phẩm thực phẩm, đồ uống không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển và bảo quản.

Dán nhãn 

Màng BOPP có độ trong và độ trong cao giúp loại màng này có hiệu quả trong việc dán nhãn. Bề mặt nhẵn của nó cũng giúp in dễ dàng, cho phép tạo ra các nhãn bắt mắt và nhiều thông tin có thể giúp xây dựng nhận diện thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng.

Ứng dụng trong cán màng

Màng BOPP có thể được sử dụng để ép nhiều loại vật liệu khác nhau, bao gồm giấy, bìa cứng, giấy nhôm và vật liệu in. Màng BOPP giúp tăng cường sức mạnh và độ bền của vật liệu mà nó được ép lên, do đó, trở thành một trong những lựa chọn phù hợp nhất cho các ứng dụng như tờ rơi, áp phích và các vật liệu in ấn khác.

Màng bảo vệ

Màng BOPP được sử dụng để sản xuất màng chống giả mạo, được sử dụng để bảo vệ sản phẩm và ngăn chặn truy cập trái phép. Màng này thường được sử dụng trong bao bì của các sản phẩm cần được bảo vệ khỏi giả mạo, chẳng hạn như dược phẩm, linh kiện điện tử và các mặt hàng tương tự khác. Điều này giúp đảm bảo rằng các sản phẩm vẫn an toàn và được bảo vệ, đồng thời tăng niềm tin của người tiêu dùng.

Bao bì sản phẩm chăm sóc cá nhân

Màng BOPP cũng được sử dụng trong bao bì các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chẳng hạn như mỹ phẩm, dầu gội đầu và các mặt hàng tương tự khác. Độ bền và khả năng chống ẩm cao khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng để đóng gói các sản phẩm cần được bảo vệ khỏi hư hỏng và duy trì chất lượng của chúng. Màng BOPP cũng có thể được sử dụng để tạo ra bao bì hấp dẫn và bắt mắt giúp xây dựng nhận diện thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng.

Bao bì y tế

Màng BOPP cũng được sử dụng trong đóng gói các sản phẩm và thiết bị y tế. Màng BOPP có thể được sử dụng để tạo ra nhiều loại bao bì y tế khác nhau, bao gồm túi và vỉ thuốc. Những loại bao bì này giúp bảo vệ các sản phẩm và thiết bị y tế khỏi bị hư hại, đồng thời cho phép dễ dàng xác định nội dung bên trong.

Băng dính

Màng BOPP thường được sử dụng để sản xuất nhiều loại băng dính khác nhau, bao gồm băng keo đóng gói và băng keo Scotch. Độ bền và khả năng chống rách làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu băng mạnh và đáng tin cậy.

Màng phủ nông nghiệp

Màng BOPP được sử dụng trong sản xuất màng nông nghiệp, chẳng hạn như màng phủ nhà kính. Độ trong suốt cao của nó cho phép ánh sáng xuyên qua, trong khi khả năng chống lại thời tiết giúp bảo vệ cây trồng khỏi các yếu tố bên ngoài.

3. Màng BOPP được sản xuất như thế nào?

How is BOPP film made?

Trong lĩnh vực đóng gói linh hoạt, màng BOPP (Polypropylene định hướng hai chiều) đã được sử dụng trong nhiều năm. Nó được đánh giá cao nhờ giá cả phải chăng, các tính năng cơ học và quang học vượt trội, và chất lượng rào cản khí đặc biệt (đặc biệt là hơi nước).

Dưới đây là minh họa chi tiết quy trình sản xuất màng BOPP:

Bước 1. Cung cấp nguyên liệu

Isotactic Polypropylene, một loại polyme bán tinh thể, nhiệt dẻo, đóng vai trò là nguyên liệu thô chính ở lớp trung tâm. Trong khi copolyme etylen-propylen và/hoặc copolyme etylen-butan-propylen được sử dụng cho các lớp bên ngoài. Một hệ thống phễu cấp liệu được sử dụng để đưa các thành phần này vào máy đùn.

Bước 2. Đùn

Các vật liệu được nấu chảy và làm nóng đến 200–230°C trong máy đùn trước khi được đưa vào đầu đùn, nơi chúng nổi lên dưới dạng màng.

Bước 3. Làm mát

Sau đó, màng được tiếp xúc trực tiếp với một xi lanh đã được làm lạnh trước khi nhúng vào bể nước để làm nguội lớp tan chảy.

Bước 4. Định hướng hướng dọc (MDO)

Sau đó, màng được đưa qua nhiều con lăn, làm tăng nhiệt độ và chuẩn bị cho màng kéo dài theo chiều dọc. Bằng cách di chuyển màng giữa các con lăn quay với tốc độ tăng dần, quá trình kéo giãn được thực hiện. Các chuỗi polyme được căn chỉnh tại điểm này sau khi màng thường được kéo dài gấp năm lần chiều dài ban đầu của nó. Chất lượng cơ học của màng có thể được cải thiện ở bước này và độ dày có thể được cắt giảm tới năm lần.

Màng được làm nóng lại sau khi kéo giãn để loại bỏ lực căng tạo ra trong quá trình kéo giãn.

Bước 5. Định hướng ngang (TDO)

Một chuỗi hàm kim loại chuyển động nhanh sẽ giữ lấy màng ở cả hai cạnh sau khi màng ra khỏi vùng kéo dài theo chiều dọc (clip Tenter). Bộ phim được kéo dài theo chiều ngang bởi các đường ray phân kỳ sau khi được làm nóng trong lò ở giữa (tức là kéo dài theo hướng ngang gấp 9 lần chiều rộng ban đầu của nó).

Tại thời điểm này, các đại phân tử thẳng hàng, nhưng lần này theo hướng ngang, cải thiện các đặc tính cơ học của màng và giảm độ dày của màng tới 9 lần. Sau khi kéo căng, chuỗi và mảng hội tụ, cho phép màng cân bằng với lực căng hình thành trong quá trình kéo căng.

Bước 6. Đo độ dày và xử lý nhiệt

Màng bước vào một bước xử lý mới tại đó độ dày được đo tự động (dọc theo toàn bộ chiều rộng). Sau đó, một trong các mặt được xử lý bằng nhiệt hoặc corona để chuẩn bị màng cho các quy trình chuyển đổi tiếp theo, cụ thể là để thay đổi bề mặt sẽ đóng vai trò là điểm neo cho các vật liệu như mực (để in), keo (để cán màng), hoặc kim loại (quá trình kim loại hóa).

Bước 7. Cuộn 

Sau khi được quấn quanh một cuộn phim, màng sẽ được cắt theo các phép đo cụ thể.

Bước 8. Đo đạc số liệu

Sau đây là các số liệu chính mà sản phẩm cuối cùng phải tuân theo:

  • Mật độ và độ dày
  • Mô đun đàn hồi, độ giãn dài khi đứt và độ bền kéo
  • Haze (độ mờ) và Gloss (bề ngoài lấp lánh)
  • Hệ số ma sát giữa các màng và giữa các màng với kim loại
  • Cường độ bịt kín và ngưỡng °C
  • Ổn định nhiệt độ (co rút nhiệt)

Màng có ít nhất ba lớp và độ dày từ 15 đến 60 micron; lớp trung tâm dày nhất và chịu trách nhiệm chính về chất lượng cơ học, trong khi hai lớp bên ngoài cung cấp cho màng các đặc tính khác nhau (tức là đặc tính hàn nhiệt).

Để đáp ứng đầy đủ các tiêu chí ứng dụng, các chất phụ gia có thể được thêm vào, tùy thuộc vào ứng dụng cuối cùng mà sản phẩm hướng tới.

Step 8. Film measurements

4. Nguyên liệu màng BOPP

BOPP film raw material

Màng BOPP (Biaxially-Oriented Polypropylene) được sản xuất từ hạt nhựa PP (Polypropylene). Loại nhựa này cứng hơn PE và được đánh giá có đặc tính chung là độ chịu căng giãn tốt, độ trong suốt cao hơn so với loại nhựa trên. Bên cạnh đấy, màng BOPP còn được biết đến là loại màng mỏng, có độ dày từ 10 ~ 40 micron. Nguyên nhân là do mật độ của hạt PP thấp, chỉ có 0,90 g/m3. 

Hiện nay, EuroPlas tự hào là nhà sản xuất filler masterbatch số 1 thế giới, đem tới giải pháp vật liệu nhựa độc đáo, giúp nhà máy của khách hàng tối ưu được chi phí sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. PP filler masterbatch nhãn hiệu EuroPlas là sự kết hợp giữa bột đá CaCO3, nhựa nền PP và các phụ gia thích hợp.

Hạt nhựa PP dùng cho sản xuất màng nhựa BOPP của EuroPlas cam kết giúp khách hàng:

  • Tối ưu chi phí sản xuất
  • Góp phần cải thiện một số tính năng bề mặt của thành phẩm: tăng độ cứng, giảm co ngót,...
  • Tiết kiệm nhiên liệu nhờ khả năng dẫn nhiệt tốt của CaCO3
  • Giảm thời gian làm nguội, rút ngắn chu trình sản xuất

Nếu bạn đang tìm kiếm hạt nhựa PP filler masterbatch chất lượng cao cho sản xuất màng nhựa BOPP, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ sớm nhất.

Tin tức khác
Những điều bạn cần biết về các loại PBT GF

Như bạn đã biết, việc tìm hiểu sâu hơn về dòng PBT GF là rất quan trọng. Là một trong những biến thể PBT được ứng dụng rộng rãi nhất, sản phẩm này cung cấp nhiều tính năng chuyên biệt, đáng được khám phá thêm. Chúng ta hãy xem kỹ hơn về một số loại chính qua bài viết này.

Hạt nhựa tái sinh là gì
Hạt nhựa tái sinh là vật liệu phổ biến của ngành dệt và ép. Góp phần quản lý chất thải, giảm thiểu rác thải sinh học, bảo vệ môi trường. Cùng EuroPlas khám phá ngay định nghĩa, phân loại và ứng dụng của hạt nhựa tái sinh nhé!
Tương lai của sợi Nylon: Những xu hướng và cải tiến mới nổi
Sợi Nylon từ lâu đã trở thành chủ chốt trong in 3D nhờ những đặc tính độc đáo. Cùng khám phá các động lực thúc đẩy xu hướng và cải tiến mới trong chất liệu này. 
 
PEKK vs PEEK: Những điểm khác biệt bạn cần biết
Giữa PEKK và PEEK thường có nhiều điểm khác biệt dễ bị bỏ qua. Hiểu rõ các đặc tính riêng biệt này giúp lựa chọn giải pháp sản xuất phù hợp và hiệu quả hơn.
 
Tất cả những gì bạn cần biết về nhựa PEKK
Có bao giờ bạn thắc mắc tại sao nhựa PEKK nổi bật so với các vật liệu khác không? Cùng giải mã tại sao PEKK lại tương thích cho nhiều lĩnh vực đến vậy.
arrow_upward