Masterbatch là gì? Ứng dụng như thế nào?

The definitive guide on masterbatch

Mục lục

I. Masterbatch là gì

1. Định nghĩa masterbatch

2. Quy trình sản xuất masterbatch

II. Các loại masterbatch

1. Color masterbatch (hạt nhựa màu)

2. Additive masterbatch (hạt phụ gia)

3. Filler masterbatch (hạt độn nhựa)

III. Các ứng dụng của masterbatch

IV. Tổng quan về thị trường masterbatch

Phần lớn thế giới của chúng ta ngày nay đã được bao phủ bởi masterbatch. Bạn có thể dễ dàng khám phá những món đồ làm từ masterbatch xung quanh mình. Do đó, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn lời giải thích rõ ràng và toàn diện nhất về masterbatch trong bài đăng này, bao gồm mọi thứ từ định nghĩa đến cách sử dụng. Cùng tìm hiểu nhé!

I. Masterbatch là gì?

1. Định nghĩa masterbatch

Masterbatch là hạt nhựa cô đặc bao gồm nhựa nền, chất độn nhựa, chất tạo màu cho nhựa và các chất phụ gia khác. Từ “masterbatch” có nghĩa là hỗn hợp chính.

Masterbatch được ứng dụng trong sản xuất nhựa với 3 mục đích chính:

- Giảm lượng nhựa cần thiết

- Tạo màu sản phẩm nhựa

- Nâng cao các đặc tính cho các sản phẩm nhựa

Dựa trên các chức năng này, masterbatch được chia thành 3 loại chính: filler masterbatch (hạt độn nhựa), additive masterbatch (hạt phụ gia), và color masterbatch (hạt nhựa màu).

2. Quy trình sản xuất masterbatch

Nhìn chung, quy trình sản xuất masterbatch bao gồm 3 bước như sau

Bước 1: Tạo công thức phù hợp

Các nhà sản xuất masterbatch sẽ xác định và cân nhắc tỷ lệ nhựa, bột màu, phụ gia,... Công thức phụ thuộc vào loại masterbatch mà họ muốn sản xuất.

Bước 2: Trộn và làm nóng

Sau đó, tất cả các nguyên liệu sẽ được trộn với nhau bằng cách nung nóng và nấu chảy. Thiết bị cho quá trình này thường là máy đùn trục vít đôi.

Bước 3: Làm nguội và định hình

Nguyên liệu ở dạng lỏng nóng chảy sẽ được làm nguội và cắt thành dạng hạt nhỏ.

II. Các loại masterbatch

1. Color masterbatch (hạt nhựa màu)

Color masterbatch

1.1 Color masterbatch là gì

Color masterbatch (hay còn gọi là hạt nhựa màu), là hạt nhựa cô đặc được sử dụng với mục đích tạo màu cho các sản phẩm nhựa. Thông thường, có hai thành phần chính trong hạt nhựa màu là chất tạo màu và nhựa nền. Ngoài ra, một số công thức đặc biệt còn chứa các chất phụ gia như kẽm, dầu, sáp, v.v. và/hoặc chất độn.

Color masterbatch được sử dụng rộng rãi trong hầu hết mọi khía cạnh của cuộc sống với nhiều ứng dụng đa dạng. Nó tạo nên vẻ ngoài sặc sỡ, bắt mắt cho thành phẩm, giúp sản phẩm đạt yêu cầu về mặt thẩm mỹ.

1.2 Quy trình sản xuất color masterbatch

Bước 1

Để sản xuất color masterbatch, đầu tiên các nhà sản xuất trộn bột màu công nghiệp, nhựa nền và các chất phụ gia khác theo công thức đã được nghiên cứu kỹ lưỡng.

Bước 2

Hợp chất sau đó sẽ được trộn bằng máy trộn ở tốc độ cao trong khoảng 10 phút. Sau đó sẽ được đưa qua máy đùn và được đổ thành tấm.

Bước 3

Cuối cùng, các nhà sản xuất sẽ làm nguội hợp chất, rồi đưa nó qua máy cắt để cắt thành các hạt masterbatch.

Hạt nhựa tạo màu thành phẩm sau đó được phối trộn với hạt nhựa nguyên sinh và các phụ gia khác thành hỗn hợp vật liệu nhựa. Hỗn hợp này sẽ trải qua các công nghệ xử lý khác nhau tùy thuộc vào hình dạng sản phẩm mà khách hàng yêu cầu (ép phun, ép đùn, thổi màng…).

1.3 Những loại color masterbatch phổ biến

White masterbatch (hạt nhựa trắng)

White masterbatch

White masterbatch chứa nồng độ titan dioxide cao (80%) giúp masterbatch đạt được độ phân tán tuyệt vời, khả năng chịu nhiệt tốt và ổn định nhiệt.

Ngoài ra, TiO2 trong white masterbatch có những lợi ích sau:

- Hoạt động hiệu quả trong việc tán xạ ánh sáng, góp phần tạo độ mờ cao và cải thiện độ sáng và độ sáng của vật liệu được trộn với nó.

- Hấp thụ tia cực tím. Do đó, nó có thể nâng cao độ bền của các sản phẩm nhựa, đặc biệt là trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

- Có các đặc tính cơ học tuyệt vời (có thể chịu va đập và chống rách) là một lợi ích khác của việc sử dụng sản phẩm này.

Để đáp ứng nhu cầu thị trường hiện tại, white masterbatch có thể được thiết kế và sản xuất dựa trên loại nhựa mang cụ thể mà nó bao gồm, bao gồm PP, PE, PS, ABS và polyester. Điều này cho phép vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như đúc thổi, ép phun và đúc quay cao cấp.

Black masterbatch (hạt nhựa đen)

Black masterbatch

Black masterbatch bao gồm một lượng lớn bột carbon đen, nhựa nền, phụ gia và chất độn (chẳng hạn như bột talc, canxi cacbonat). Màu đen của black masterbatch là từ thành phần carbon black.

Black masterbatch được sử dụng trong các phụ kiện ô tô, nông nghiệp, xây dựng vì khả năng chống tia cực tím và độ bền cao trước các điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Loại masterbatch này cũng có độ phân tán đồng nhất phù hợp cho các ứng dụng trong thiết bị điện và điện tử (như dây điện, dây cáp, máy giặt, máy hút bụi, máy pha cà phê, máy trộn, máy xay, DVD, TV) và ngành đóng gói (đặc biệt an toàn để sản xuất bao bì dùng trong ngành thực phẩm và đồ uống).

Green masterbatch (Hạt nhựa xanh lá)

Green masterbatch (hạt nhựa màu xanh lá cây) được tạo ra từ sự pha trộn của các chất cô đặc dạng hạt được làm từ nhựa nền, bột màu xanh lá cây (sắc tố màu xanh lá cây) và các chất phụ gia nhựa. Green masterbatch thường được sử dụng trong các quy trình sản xuất nhựa do chất lượng và khả năng tạo màu của chúng.

Ngày nay, green masterbatch được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nhựa. Nó được ứng dụng trong đúc, thổi phim. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để tạo bao bì và cáp mạng, cũng như chai, thùng, ống dẫn, đồ gia dụng, quần áo và đồ chơi.

Red masterbatch (Hạt nhựa đỏ)

Red masterbatch

Red masterbatch (hạt nhựa màu đỏ) là hỗn hợp tạo ra từ sự cô đặc từ nhựa nền, bột màu đỏ và các chất phụ gia cho nhựa. Nó tăng cường các đặc tính của sản phẩm cuối cùng, chẳng hạn như tính ổn định của tia cực tím, khả năng chịu nhiệt và khả năng chống chịu thời tiết. Hơn nữa, tỷ lệ phân tán cao, khả năng chịu nhiệt và thân thiện với môi trường làm tăng chất lượng sản phẩm cuối cùng cho khách hàng.

Red masterbatch thường được sử dụng trong thổi phim, ép đùn, ép phun, tạo bọt và các quy trình liên quan đến sản phẩm nhựa khác do chất lượng hỗ trợ và tạo màu của nó.

Grey masterbatch (Hạt nhựa xám)

Grey masterbatch

Grey masterbatch gồm nhựa nền như PE và PP, bột màu vô cơ và thuốc nhuộm hữu cơ, và các chất phụ gia hiệu suất cao. Các hạt có dạng tròn hoặc tròn phẳng, đồng nhất về màu sắc, độ phân tán tốt, ổn định và chịu nhiệt.

Nó được sử dụng rộng rãi trong xây dựng các loại, màng đóng gói, đồ chơi, đồ gia dụng, đồ dùng văn phòng, chai lọ, nắp, ống và phụ kiện ô tô. Nó hoạt động tốt với tất cả các loại đúc, kéo dây, sợi hóa học, đúc thổi, ép đùn, ép phun và các kỹ thuật xử lý khác.

 

Violet masterbatch (Hạt nhựa tím)

Violet masterbatch

Bột màu tím cao cấp, nhựa nền và một số thành phần bổ sung được sử dụng để tạo ra violet masterbatch, một loại hạt màu đậm đặc.

Nó được sử dụng để tạo ra màu tím cho các mặt hàng và hạ giá thành phẩm nhựa cuối cùng. Hạt nhựa màu tím sẽ nâng cao chất lượng của các sản phẩm nhựa thành phẩm mà khách hàng mua nhờ khả năng chịu nhiệt, bền màu và thân thiện với môi trường. Nó tăng cường các đặc tính của sản phẩm cuối cùng bao gồm khả năng chịu nhiệt và thời tiết.
 

Blue masterbatch (Hạt nhựa xanh biển)

Blue masterbatch

Bột màu xanh biển chất lượng cao, nhựa nền và các chất phụ gia thường được sử dụng khác được kết hợp với nhau để tạo thành blue masterbatch, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực nhựa. Nó làm tăng các đặc tính của sản phẩm hoàn chỉnh như khả năng chống chịu thời tiết và khả năng chịu nhiệt đồng thời thân thiện với môi trường.

Trong lĩnh vực nhựa, blue masterbatch thường được sử dụng để tạo màu, tiết kiệm chi phí và độ phân tán tuyệt vời. Nó thích hợp cho các quy trình khác nhau, bao gồm sản xuất màng thổi, ép đùn và ép phun
 

Brown masterbatch (Hạt nhựa nâu)

Brown masterbatch

Masterbatch màu nâu (hạt màu nâu) là sự pha trộn đậm đặc của bột màu nâu chất lượng cao, chất mang polyme và các thành phần khác. Nó được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực nhựa để tạo màu, giảm chi phí và phân tán tốt, đồng thời phù hợp cho các hoạt động ép phun và ép đùn liên quan đến các sản phẩm cuối cùng như PE, PP, Màng thổi, v.v.

Nó là một màu cơ bản thiết yếu và được sử dụng trong sắc tố đỏ, đỏ sắt, sắc tố vàng, vàng sắt và nhiều vật liệu với số lượng khác nhau tùy thuộc vào tông màu/cường độ màu mà người tiêu dùng yêu cầu.
 

Orange masterbatch (Hạt nhựa cam)

Orange masterbatch

Một hỗn hợp đậm đặc được tạo thành từ bột màu cam cao cấp, nhựa cây và các thành phần khác được gọi là masterbatch màu cam. Khi tô màu và hạ giá các mặt hàng bằng nhựa, đó là lựa chọn tốt nhất. Masterbatch màu này cũng cho phép người tiêu dùng nâng cao chất lượng của thành phẩm vì tốc độ phân tán cao, khả năng chịu nhiệt và thân thiện với môi trường.

Nó được sử dụng rộng rãi trong thổi màng, ép phun, ép đùn, sản xuất túi xách, đồ gia dụng, dây cáp, v.v…
 

Yellow masterbatch (Hạt nhựa vàng)

Yellow masterbatch

Sắc tố màu vàng chất lượng cao, chất mang cho polyme và các thành phần khác được cô đặc lại với nhau để tạo thành masterbatch màu vàng. Trong khi thân thiện với môi trường, nó nâng cao các thuộc tính của sản phẩm đã hoàn thành, chẳng hạn như khả năng chịu nhiệt và chịu thời tiết.

Nó thích hợp cho ép đùn, ép phun và chế tạo màng thổi. Sản phẩm này không bị kết tụ, có độ bền màu cao, khả năng phân tán mạnh, sử dụng đơn giản cùng nhiều ưu điểm khác cho người sản xuất. Trong lĩnh vực nhựa, masterbatch màu vàng thường được sử dụng để tạo màu cho polyme vì nó có giá thành rẻ và độ phân tán cao.

Ngoài các màu đã nói ở trên, các nhà sản xuất hạt màu như EuroPlas giờ đây có thể tạo và lấy bất kỳ mã hạt màu nào mà bạn yêu cầu để có được sản phẩm cuối cùng đúng cách, nhờ vào những tiến bộ công nghệ và đầu tư vào nghiên cứu.

2. Additive masterbatch (hạt phụ gia)

Hạt phụ gia là sự kết hợp của các hợp chất hữu cơ hoặc vô cơ được thêm vào nhựa để tăng cường tính chất hoặc chức năng cụ thể cho sản phẩm nhựa.

Quay lại quá khứ, các sản phẩm nhựa chủ yếu được sản xuất từ một số nguyên liệu thô cơ bản. Mãi cho đến khi các chất phụ gia nhựa ra đời, nó bổ sung nhiều tính năng như chống lão hóa, chống cháy, chống sương mù và chống tia cực tím cho vật liệu cơ bản. Các thành phần này đáp ứng gần như tất cả các yêu cầu thành phẩm.

Phụ gia chống tĩnh điện

Anti static masterbatch

Nhờ bản chất cách điện của chúng, các polyme cho phép điện tích tĩnh tích tụ trên
bề mặt của chúng, đặc biệt là trong trường hợp màng phim và chất dẻo, có thể hút bụi, màng mỏng bám dính, thậm chí làm hỏng bo mạch. Để giảm thiểu các tác động không mong muốn của tĩnh điện, các nhà sản xuất nhựa có thể sử dụng masterbatch có chứa phụ gia chống tĩnh điện.
 
Phụ gia chống tĩnh điện đóng vai trò là chất hoạt động bề mặt bao gồm một đầu hữu cơ kị nước và một đầu ưa nước. Các hợp chất hóa học có bản chất di chuyển, sau đó, đầu ưa nước phân cực mạnh hấp thụ các phân tử nước và loại bỏ các điện tích tĩnh bằng cách dẫn ion.
 
Ứng dụng: Thiết bị điện tử, bộ phận phun (nhựa LLDPE, LDPE, PP, HIPS, ABS).
 

Phụ gia chống đóng khối

Anti block masterbatch

Polyolefin và các màng nhựa khác có xu hướng nối tiếp nhau, thường gây khó khăn cho việc tách các lớp. Liên kết này giữa các lớp màng, được gọi là tính chặn, là một đặc tính bẩm sinh của một số polyme. Do đó, các nhà sản xuất nhựa nên thêm phụ gia chống đóng khối vào vật liệu để giải phóng hai lớp liền kề bị kẹt.

Ưu điểm của phụ gia chống đóng khối là:
- Ngăn chặn sự đóng khối
- Cho phép màng trong suốt và không có nhiều lỗi bề mặt.
- Giảm thiểu tác động tiêu cực của oxy, hơi nước và carbon dioxide đến vòng đời của màng.
- Tối ưu hóa sự ổn định màu sắc

Phụ gia chống trượt

Anti slip masterbatch

Phụ gia chống trượt là phụ gia giúp giảm lực cản của màng và kiểm soát ma sát.
Trong thương mại, các hợp chất amit có thể được tìm thấy trong phụ gia chống trượt ở hai loại: amit chuỗi ngắn và amit chuỗi dài. Các hợp chất amit có xu hướng di chuyển lên bề mặt của màng hoặc tấm sau khi ép đùn. Vì vậy phụ gia chống trượt có vai trò trợ gia công và hỗ trợ thoát khuôn.
 

Phụ gia chống lão hóa

anti aging masterbatch

Hiện tượng lão hóa ở nhựa xảy ra khi:
- Gia công nhựa: Xử lý ở nhiệt độ cao, tiếp xúc với oxy (từ không khí)
- Sử dụng hàng ngày: Bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, độ ẩm, oxy. Lão hóa nhanh hơn khi phơi dưới bức xạ (tia UV, ánh nắng mặt trời)

Hiện tượng này làm cho sản phẩm nhựa bị mất tính chất cơ học, tính mềm dẻo, phai màu, nứt vỡ. Do đó, các nhà sản xuất nhựa sẽ sử dụng phụ gia chống lão hóa để ngăn chặn nhựa khỏi sự xuống cấp trong quá trình gia công và sử dụng hàng ngày.

 

Phụ gia chống đọng sương

Anti fog masterbatch

Sương mù là hơi nước/ẩm ngưng tụ tạo giọt trên bề mặt tấm/tấm ở nhiệt độ thấp. Sương mù làm lượng ánh sáng truyền qua màng nhà kính ít hơn do bị tán xạ nên hiệu suất quang hợp giảm. Sương mù cũng gây ra màng kém trong suốt của các gói thực phẩm.
Phụ gia chống đọng sương là một giải pháp ngăn chặn sự ngưng tụ nước trên bề mặt của màng nhựa trong.

Ưu điểm của phụ gia chống đọng sương:
- Trong ngành nông nghiệp: Phụ gia chống đọng sương ngăn chặn sự ngưng tụ hơi nước trên bề mặt, làm cho màng trong suốt hơn và cải thiện khả năng truyền sáng. Kết quả là, nông dân có thể tăng tốc độ tăng trưởng của cây trồng, năng suất cây trồng trên mỗi cây trồng và thu hoạch sớm hơn.
- Trong ngành công nghiệp thực phẩm: Bao bì thực phẩm được hưởng lợi từ các chất phụ gia chống sương mù bằng cách duy trì độ rõ ràng và minh bạch của nó để người tiêu dùng có thể nhìn thấy rõ sản phẩm bên trong.

 

Phụ gia chống bọt

Bọt có thể gây ra nhiều vấn đề trong masterbatch. Ở những nơi không mong muốn có bọt hoặc không khí cuốn theo, nó sẽ làm giảm nghiêm trọng hiệu quả của hệ thống. Không chỉ vậy, bọt có thể gây hại cho sản phẩm cuối cùng: tạo ra các hoa văn không mong muốn, lỗi trên bề mặt,.... Đây là lý do tại sao nhiều ứng dụng trong masterbatch sẽ sử dụng chất chống tạo bọt hoặc chất khử bọt để ngăn chặn các vấn đề về bọt và duy trì quy trình trơn tru.

Đây là những ưu điểm của phụ gia chống bọt hoặc chất khử bọt khi được sử dụng trong masterbatch:
- Không có hại
- Không có chất gây ô nhiễm
- Giảm chi phí của hàng hóa
- Tăng cường tính chất cơ học
- Tăng cường sự xuất hiện của sản phẩm
- Không có sai sót trên bề mặt; Mắt cá

Phụ gia chống gặm nhấm

Anti rodent masterbatch

Các thiết bị gia dụng như dây điện, ống nhựa… rất dễ bị động vật gặm nhấm phá hủy. Do đó, các nhà sản xuất nhựa cần một giải pháp như phụ gia chống gặm nhấm để giải quyết vấn đề này.
Phụ gia chống gặm nhấm hoạt động bằng cách tạo ra mùi hôi mà động vật sẽ không bao giờ muốn nếm lại. Ưu điểm của phụ gia này là:
- Bảo vệ nhựa khỏi động vật gặm nhấm
- Tăng tuổi thọ của thành phẩm
- An toàn cho người sử dụng
 

Phụ gia chống ánh sáng xang

Màn hình hiển thị điện tử, đèn LED và đèn bàn đều phát ra ánh sáng xanh lam sóng ngắn năng lượng cao có thể gây hại cho võng mạc và thị lực. Tiếp xúc với ánh sáng xanh có liên quan đến các vấn đề như đục thủy tinh thể, thoái hóa điểm vàng, khô mắt, mờ mắt và mỏi mắt. Trong một số trường hợp, mọi người gặp vấn đề về giấc ngủ do điều này.

Đây là lý do tại sao các nhà sản xuất cần masterbatch chống ánh sáng xanh để giúp giảm tác động của ánh sáng xanh. Dưới đây là những ưu điểm của phụ gia này:
- Giảm độ sáng của màn hình khỏi ánh sáng xanh
- Nâng cao tuổi thọ và độ tin cậy của màn hình
- Tăng tỷ lệ tương phản và cân bằng màu sắc
- Cải thiện chất lượng màn hình
- Ngăn ngừa sự cố thoái hoá điểm ảnh

 

Phụ gia chống trầy xước

Các sản phẩm nhựa sau một thời gian dài sử dụng sẽ xuất hiện một số vết trầy xước, trầy xước trên bề mặt. Đó là lý do tại sao chúng ta cần phụ gia chống trầy xước để loại bỏ khả năng xuất hiện của chúng. Mục đích chính của việc sử dụng chất phụ gia này là cải thiện vẻ ngoài và kéo dài tuổi thọ của nhựa.
 
Ưu điểm của phụ gia chống trầy xước:
- Giảm thiểu chiều rộng vết xước
- Giảm vết xước trắng
- Cải thiện độ nhẵn của vết xước
- Tăng độ ổn định oxi hóa
- Cải thiện việc thoát khuôn
- Không gây mùi

 

Phụ gia tăng trắng quang học

Phụ gia tăng trắng quang học được sử dụng để che đi màu vàng vốn có của nhựa và thay thế bằng màu sáng hơn bằng cách tăng tổng lượng ánh sáng xanh phản xạ. Ngoài ra, loại vật liệu này còn mang lại cho sản phẩm cuối cùng độ bóng đẹp hơn và độ mịn cao hơn.Các ứng dụng:- Màng bao bì: màng bao bì thực phẩm, túi siêu thị,...- Các sản phẩm dùng một lần như dao kéo, ly thủy tinh, hộp đựng thức ăn,...- Đồ gia dụng đòi hỏi hình thức bắt mắt.

 

Phụ gia kháng khuẩn

Phụ gia kháng khuẩn là giải pháp ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật trong sản phẩm nhựa. Các loại vi sinh vật phổ biến mà chúng ta có thể tránh được nếu sử dụng chất phụ gia này là tảo, vi khuẩn và nấm.
Cơ chế hoạt động của phụ gia kháng khuẩn là ngăn chặn vi khuẩn phát triển và sinh sôi khi chúng tiếp xúc với bề mặt. Về bản chất, những động vật siêu nhỏ này sẽ bị tiêu diệt.
Ưu điểm của phụ gia kháng khuẩn là:
- Bảo vệ sản phẩm nhựa khỏi vi khuẩn, virus
- Kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm cuối cùng
- Giữ vệ sinh an toàn bao bì tiếp xúc với thực phẩm
- Giúp thành phẩm loại bỏ mùi lạ

 

Phụ gia chống oxy hóa

Sự xuống cấp được bắt đầu bởi tác động của các gốc tự do có hoạt tính cao gây ra bởi nhiệt, bức xạ, lực cắt cơ học hoặc tạp chất kim loại. Sự khởi đầu của các gốc tự do có thể xảy ra trong quá trình trùng hợp, xử lý hoặc chế tạo. Do đó, chúng ta cần phụ gia chống oxy hóa để ngăn chặn quá trình oxy hóa xuống cấp.
Ưu điểm của phụ gia nhựa chống oxi hóa:
- Tránh ảnh hưởng đến các polyme thô trong quá trình sản xuất
- Làm chậm quá trình oxy hóa và tăng thời gian sử dụng nhựa
- Bảo quản cơ tính của nhựa
 

Phụ gia trợ gia công

Processing aid masterbatch

Phụ gia trợ gia công giúp cải thiện một số hiện tượng thường gặp trong quá trình xử lý nhựa như tạo khuôn, da cá, đứt gãy, chảy, v.v... Chúng có chứa Chất hỗ trợ xử lý Polymer (PPA) với bề mặt xi lanh được kết dính Fluoropolymer, giúp giảm ma sát và tăng độ trượt giữa các lớp ngoài của dòng polymer và bề mặt kim loại. Do đó, chúng hỗ trợ quá trình trộn trong xi lanh, thậm chí cả cấu hình nhiệt, ngăn chặn sự hình thành khuôn, da cá, và nứt vỡ. PPA không phản ứng với các chất phụ gia khác hay làm thay đổi cơ tính của sản phẩm nhựa.

Ưu điểm của phụ gia hỗ trợ gia công:
- Cải thiện đặc tính chảy của nhựa trong quá trình gia công
- Giảm sự tích tụ khuôn 
- Năng lượng tiêu thụ thấp hơn
- Giảm hiện tượng da cá (đặc biệt nếu sử dụng nhựa tái chế)
- Tăng năng suất

 

Phụ gia chống tia UV

UV stabilizer masterbatch

Trong môi trường, ánh sáng mặt trời, tia UV, nhiệt độ, độ ẩm,… tấn công sản phẩm nhựa khiến polyme bị giòn, biến đổi màu sắc, tính chất vật lý. Vì vậy, chúng ta cần chất ổn định thời tiết (UV) cho nhựa để kéo dài thời gian sử dụng và tiết kiệm chi phí đầu tư.
Ưu điểm phụ gia nhựa ổn định thời tiết:

- Duy trì tính chất cơ học: Phụ gia ổn định thời tiết (UV) được thêm vào nhựa để ngăn chặn tác động xuống cấp của việc tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, tia UV và thời tiết. Trong thử nghiệm trong phòng thí nghiệm hà khắc, Phụ gia ổn định thời tiết (UV) có hiệu quả kéo dài thời gian lão hóa và duy trì các đặc tính cơ học (độ bền va đập, độ bền kéo, độ giãn dài, v.v.)
- Giữ màu: Giảm hiện tượng phấn hóa, phai màu khi sản phẩm nhựa phơi trực tiếp dưới ánh nắng mặt trời.
Ứng dụng: Thiết bị nhựa tại sân chơi và sân vận động, cỏ nhân tạo, túi vải không dệt, bao jumbo và màng nông nghiệp.
 

Phụ gia khử mùi

Fragrance masterbatch

Phụ gia khử mùi được sử dụng để giảm mùi khó chịu do nhựa (tái chế) gây ra. Chúng giúp nâng cao chất lượng thành phẩm và khả năng cạnh tranh của sản phẩm. Ưu điểm của các masterbatch này là:
- Loại bỏ mùi khó chịu của nhựa
- Nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng
Ứng dụng: Đồ gia dụng, đồ chơi, bao bì dệt may.

Phụ gia tăng độ trong

Phụ gia làm trong cho nhựa là nguyên liệu giúp nâng cao độ trong của PP bằng cách giảm kích thước của các hạt cầu trong nhựa. Lớp sương mù của thành phần được tạo ra bởi các quả cầu nhỏ hơn, cho phép nhiều ánh sáng đi qua nhựa hơn. Phụ gia làm trong, trái ngược với phụ gia làm mờ, giúp giảm thiểu các giá trị sương mù và cũng làm cho chúng dễ nhìn hơn.
Các ứng dụng: Phụ gia làm trong nhựa được sử dụng rộng rãi trong khuôn ép phun như đồ gia dụng, hộp đựng thực phẩm, nắp đậy, màng thổi và tấm ép đùn,... Ngoài ra, phụ gia này còn được ứng dụng trong nhiều loại nhựa khác nhau bao gồm PP, HDPE, HDPE/PP, và LLDPE/PP.
 

Phụ gia hút ẩm

Desiccant masterbatch

Độ ẩm tồn tại trong môi trường, ngay cả vật liệu nhựa, đặc biệt là nhựa kỹ thuật có thể
gây mắt cá, khuyết tật bề mặt sản phẩm cuối cùng.
Do đó, các nhà sản xuất nên sử dụng chất hút ẩm để giảm thiểu độ ẩm trong quá trình gia công nhựa (đúc, thổi màng, v.v.)
Chất hút ẩm có chứa Canxi Oxit (CaO), là chất hấp thụ nước mạnh. Trong gia công nhựa, Canxi Oxit phân tán, loại bỏ độ ẩm và ngăn ngừa các hiện tượng như mắt cá. Nó cũng giải quyết các vấn đề về độ ẩm trong ép nhiệt (màng thổi, đúc màng, đúc thổi, v.v.) và ép phun. Đặc biệt đối với nhựa tái chế, nó giúp loại bỏ độ ẩm và loại bỏ hiệu ứng oxy hóa xảy ra trong quá trình tái chế nhựa.
Ứng dụng: Màng thổi, màng đúc, đùn tấm/ống.
 

Phụ gia chống cháy

Hầu hết các loại nhựa nhiệt dẻo đều dễ cháy và dễ cháy khi nung ở nhiệt độ cao. Do đó, các nhà sản xuất nên sử dụng chất chống cháy để đáp ứng các tiêu chuẩn về An toàn cháy nổ và tránh thiệt hại về tài sản. Thông thường, người ta sẽ sử dụng phụ gia với liều lượng từ 5 đến 7% để thổi màng PE dày (trên 40 micromet).
Ứng dụng: Thổi phim, đúc,...

 

Phụ gia cách nhiệt

Các polyme hiện tại có xu hướng bị phân hủy trong nhiều quá trình sản xuất nhựa và cao su, bao gồm quá trình oxy hóa, tổn thương do tia cực tím và suy giảm do nhiệt.

Trong quá trình chế biến, nhiệt độ thường cao hơn đáng kể so với 180 độ C. Vật liệu nhựa thực tế sẽ bị phân hủy ở những nhiệt độ này và mất đi các đặc tính cần thiết.

Chất dẻo được cung cấp các chất phụ gia cách nhiệt hoặc chất ổn định nhiệt để tránh sự phân hủy của polyme trong quá trình xử lý. Chất ổn định nhiệt bảo vệ chất lượng của hợp chất tổng thể khỏi tác hại của nhiệt khi chúng được đưa vào polyme, trong quá trình sản xuất hoặc trong quá trình sử dụng thường xuyên sản phẩm đã hoàn thành. Chất lượng hình thức, độ bền, độ đàn hồi, độ bền và hiệu suất của polyme được duy trì nhờ chất ổn định nhiệt.

Hạt nhựa phụ gia đánh dấu laser

Ánh sáng laser không bị nhựa hấp thụ. Do đó, nhựa được cung cấp các chất phụ gia đánh dấu laser để tăng khả năng tiếp nhận năng lượng laser. Do đó, công nghệ laser cho phép bạn dán nhãn nhiều loại nhựa hơn.

Ví dụ: bạn có thể tạo các dấu rất dễ thấy bằng cách thêm chất phụ gia nhạy cảm với tia laser vào nhựa. Sự phát triển của các cảnh báo, nhận dạng và các thông tin khác phải rất rõ ràng đều được hưởng lợi từ các dấu hiệu có độ tương phản cao này.

Ngoài ra, có thể tạo ra các nhãn có khả năng chống phai màu, tác hại của ánh nắng mặt trời và các biến số môi trường khác bằng cách cẩn thận chọn phụ gia đánh dấu laze chính xác. Do đó, chúng hoàn hảo cho các tình huống mà nhãn hiệu phải tồn tại trong thời gian dài tiếp xúc với thời tiết.
 

3. Filler masterbatch (hạt độn nhựa)

3.1 Filler masterbatch là gì?

Filler masterbatch

Filler masterbatch là sự kết hợp giữa khoáng chất (CaCO3, NaSO4, BaSO4, Talc,...), nhựa nền và các chất phụ gia đặc biệt khác.

Filler masterbatch là những hạt được thêm vào quá trình sản xuất nhựa nhằm cắt giảm chi phí cũng như hỗ trợ nâng cao một số tính chất của thành phẩm. Filler masterbatch được chia thành hai nhóm:
- Các chất độn nhựa vô cơ (còn được gọi là khoáng chất) như canxi cacbonat (đá vôi), magie silicat (talc), canxi sunfat, mica, canxi silicat, bari sunfat và cao lanh (đất sét Trung Quốc).
- Các chất độn nhựa hữu cơ như bột vỏ cây, bột các loại hạt, lông gà, vỏ trấu.

Thông thường, các vật liệu độn vô cơ được ưa chuộng hơn trong sản xuất công nghiệp vì thành phần phân tử đơn giản của chúng giúp chúng dễ dàng gia công hơn.

 

3.2 Quy trình sản xuất filler masterbatch

Quy trình sản xuất filler masterbatch bao gồm 4 bước:
Bước 1: Chất độn khoáng (CaCO3, NaSO4, BaSO4, Talc,...), phụ gia và nhựa nền được trộn đều bằng máy trộn tốc độ cao.
Bước 2: Hỗn hợp được nấu chảy hoàn toàn ở nhiệt độ cao.
Bước 3: Hỗn hợp đó sau đó được làm nguội và đưa vào máy đùn trục vít, đẩy về phía trước và ép vào khuôn.
Bước 4: Đầu ra của máy đùn được cắt thành các miếng nhỏ. Chúng là filler masterbatch được ứng dụng trong sản xuất nhựa.

3.3 Các loại filler masterbatch phổ biến

Calcium carbonate filler masterbatch (Hạt độn nhựa canxi cacbonat)

CaCO3 filler masterbatch

Canxi cacbonat (CaCO3) có thể được tìm thấy trong đá vôi, vỏ trứng, vỏ ốc, vỏ sò và ngọc trai.

Trong ngành công nghiệp nhựa, canxi cacbonat được sử dụng rộng rãi như một trong những vật liệu độn nhựa. Nó cải thiện tính chất cơ học (độ bền kéo và độ giãn dài) và tính chất điện (điện trở suất) của thành phẩm. Hơn nữa, CaCO3 filler masterbatch giúp giảm đáng kể chi phí sản xuất chung, thường chiếm tới 60% giá thành sản phẩm.

So với nhựa nguyên sinh, CaCO3 có giá hợp lý hơn, ít biến động hơn nên rất được các doanh nghiệp ưa chuộng.
 

Talc filler masterbatch (Hạt độn nhựa talc)

Talc filler masterbatch

Talc là một loại khoáng sét, có thành phần là magie silicat ngậm nước và được cấu tạo từ 3 thành phần chính gồm magie, silic và oxi.

Trong tự nhiên, talc là một khoáng chất biến chất phổ biến trong các vành đai biến chất có chứa đá siêu mafic, chẳng hạn như đá xà phòng (một loại đá có hàm lượng Talc cao), và trong các địa hình biến chất đá phiến trắng và đá phiến xanh.

Talc filler masterbatch được sử dụng rộng rãi trong ngành nhựa để tăng cường độ bền, khả năng chịu nhiệt, chống tia cực tím và khả năng chống lão hóa.

Ngoài ra, talc còn có thể được thêm vào các nhựa compound (nguyên liệu được thiết kế riêng để phục vụ cho một sản phẩm nhựa cụ thể) để tăng cường các đặc tính của sản phẩm cuối cùng như độ cứng, mô đun uốn, độ bền uốn cũng như giảm mức độ co ngót, cong vênh và cải thiện độ dẫn điện và độ cứng bề mặt.
 

NaSO4 filler masterbatch (Hạt độn nhựa NaSO4)

Natri sulfat là một loại filler materbatch phổ biến khác. Công thức của nó chứa NaSO4, hầu hết được tìm thấy ở dạng decahydrate (được gọi là khoáng chất mirabilit hoặc muối Glauber).
 
NaSO4 thường được biết đến với khả năng hòa tan cao trong nước và nó tăng hơn 10 lần trong khoảng từ 0 °C đến 32,384 °C. Một ưu điểm nổi bật của natri sulfat là tính trong suốt (trong hơn canxi cacbonat) và giá thành hợp lý (rẻ hơn bari sulfat). Do đó, natri sulfat được sử dụng rộng rãi như một trong filler masterbatch chất lượng.
 

BaSO4 filler masterbatch (hạt độn nhựa BaSO4)

Barium sulfate

Bari sulfat là một hợp chất vô cơ không mùi và không tan trong nước. Nó được thêm vào chất độn nhựa để tăng mật độ của polyme trong các ứng dụng giảm chấn khối lượng rung động. Trong nhựa polypropylen và polystyren, nó thường được sử dụng làm chất độn với tỷ lệ 70%.

Một nhược điểm của bari sulfat là giá tương đối cao so với các filler masterbatch khác. Yêu cầu về độ trong suốt càng cao thì tỷ lệ BaSO4 cần thiết càng lớn, do đó khiến các công ty nhựa tốn nhiều chi phí sản xuất hơn. Điều đó ít nhiều làm tăng sự do dự từ phía khách hàng khi họ đang tìm kiếm một giải pháp thay thế cho nhựa nguyên sinh để giải bài toán giá thành.
 

Bio filler masterbatch (Hạt độn nhựa sinh học)

Bio filler masterbatch

Điểm khác biệt giữa bio filler masterbatch và các loại filler masterbatch trên là nhựa nền của nó không phải là nhựa nguyên sinh mà là nhựa sinh học.

Nhựa sinh học được làm từ các nguồn sinh khối tái tạo như dầu mỡ thực vật, tinh bột ngô, rơm rạ, dăm gỗ, mùn cưa,... nên cho phép sản phẩm cuối cùng có khả năng phân hủy sinh học sau khi sử dụng, hạn chế tối đa tác hại đến môi trường.
 

III. Các ứng dụng của masterbatch

Nhờ những lợi ích to lớn của mình, masterbatch đã trở thành một thành phần không thể thiếu trong nhiều phương pháp gia công nhựa.
 

1. Thổi và cán màng

Thổi màng là một trong những phương pháp sản xuất nhựa phổ biến nhất trên toàn thế giới. Vì nó mang lại các đặc tính đồng nhất tuyệt vời cho sản phẩm cuối cùng về chiều dài và chiều rộng và đặc biệt được ưa chuộng trong ngành đóng gói.

Filler masterbatch được sử dụng trong công nghệ thổi màng để cải thiện độ cứng, kiểm soát nhiệt, tăng độ đục, giảm chi phí sản xuất và là nguyên liệu được sử dụng phổ biến trong ngành bao bì.

Bên cạnh đó, hiện tượng đóng khối trong thổi màng là hiện tượng thường gặp nhất trong quá trình gia công màng polyetylen và polypropylen. Do đó, các nhà sản xuất nhựa có xu hướng sử dụng phụ gia chống trượt và chống đóng khối để giải quyết vấn đề này.

 

2. PP raffia/Sợi

Viết về ứng dụng của masteratch trong các phương pháp sx này (150-200w)
Một ứng dụng khác của filler masterbatch là PP raffia/sợi. Sợi polypropylene, còn được gọi là sợi PP và sợi poly, được thừa nhận rộng rãi là loại sợi nhẹ nhất và thiết thực nhất được sử dụng trong ngành dệt may.

Bản chất vệ sinh của sợi polypropylene ngăn ngừa phản ứng dị ứng. Cấu trúc hô hấp trục xuất độ ẩm do mồ hôi và các nguồn tương tự khác tạo ra; nó không giữ ẩm hoặc nước và không chứa bụi bẩn hoặc vết bẩn.
Về khả năng trở lại tự nhiên và khả năng tái sử dụng, nó cũng ở vị trí tốt hơn so với nhiều loại sợi khác.

Ở các tỷ lệ cần thiết, nó là một loại sợi cũng có thể có các đặc tính bền đặc biệt. Nó có những phẩm chất như độ bền cao và không thể phá vỡ có được thông qua các ứng dụng sản xuất.

Do chất lượng kỹ thuật của nó, nó không chỉ là loại sợi phổ biến nhất để dệt khổ hẹp mà còn được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác, bao gồm sản xuất hàng dệt gia dụng, tất và thảm.

3. Sản xuất vải không dệt PP

Non woven fabric

Như tên gọi của nó, vải không dệt là một loại vải được sản xuất mà không cần dệt hoặc đan. Nhằm tối ưu hóa quá trình sản xuất vải không dệt, canxi cacbonat filler masterbatch đã được đưa vào sử dụng. Được làm từ bột canxi cacbonat (CaCO3), nhựa dẻo và các chất phụ gia chuyên dụng khác, canxi cacbonat filler masterbatch là một trong những giải pháp vật liệu hiệu quả nhất cho sản xuất vải không dệt. Việc áp dụng vật liệu này mang lại cho sản phẩm cuối cùng một số lợi ích:
- Giảm chi phí
- Tăng cường thuộc tính
- Nâng cao năng suất
- Thân thiện với môi trường

4. Sợi polyester và sợi nylon

4.1. Sợi polyester

Sợi polyester là một loại sợi tổng hợp thường được bán trên thị trường dưới dạng sợi acrylic hoặc sợi mới. Mặc dù sợi acrylic thường có thể giặt bằng máy, giá cả phải chăng, ấm áp và chắc chắn, nhưng chúng cũng có xu hướng bị vón cục và không có cùng mức độ thoáng khí như sợi tự nhiên. Các loại sợi mới lạ có nhiều loại kết cấu khác nhau, chẳng hạn như sợi giống lông thú giả và sợi bậc thang hoặc ruy băng có sequin hoặc sequin được dệt ngay vào sợi.

Khi thợ dệt kim và các nghệ nhân sợi khác bị dị ứng với sợi động vật, sợi polyester đôi khi được sử dụng để thay thế cho len do độ ấm và độ bền của nó. Ngoài ra, nó thường được sử dụng để đan đồ gia dụng và quần áo cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, cả hai đều cần giặt thường xuyên.

4.2. Sợi nylon

Sợi nylon là một vật liệu tổng hợp có thể được thiết kế để có hình dáng và kết cấu của nhiều loại sợi tự nhiên khác nhau. Khi lụa trở nên khó kiếm hơn, nylon ban đầu được phát triển để thay thế. So với các sợi sợi tự nhiên, nylon chắc chắn, hơi đàn hồi và thường rẻ hơn. Đối với những người mới bắt đầu đan, nó có thể là một lựa chọn vật liệu phù hợp vì nó thường đơn giản để làm việc.

Sợi làm từ sợi tự nhiên, như len, có thể rất tốn kém. Điều này đặc biệt đúng nếu sợi là sợi hữu cơ và cần được nhập khẩu. Nó có thể được sử dụng để làm nhiều loại quần áo, phụ kiện và thậm chí cả đồ trang trí nhà cửa thay cho những sợi xơ tự nhiên này.

Nhiều sợi có thể nhô ra từ một sợi cơ bản trong một số sợi nylon nhất định được thiết kế giống với lông thú. Có thể mất nhiều thời gian hơn để thành thạo loại sợi này so với các loại sợi khác và khó làm việc hơn. Tại địa phương, các bài học đan thường được tổ chức, đồng thời cũng có thể truy cập sách và trang web dạy các kiểu và kỹ thuật đan.

 

5. Ép đùn

Plastic extrusion

Ép đùn cũng được sử dụng để sản xuất các linh kiện nhựa cho các thiết bị điện tử và là một trong những kỹ thuật quan trọng ứng dụng filler masterbatch. Quá trình này được sử dụng để sản xuất số lượng lớn sản phẩm mong muốn và kết quả là có nhu cầu cao về sản xuất linh kiện và bao bì thiết bị. Việc ứng dụng công nghệ ép đùn giúp nâng cao độ cứng và khả năng chịu lực của các thành phẩm như ống nhựa PVC, ống hút, máng xối.
 

6. Ép phun

Injection molding

Ép phun mang lại những lợi thế nhất định cho filler masterbatch. Một số trong số họ là:
- Thời gian sản xuất giảm do tính dẫn nhiệt tốt của CaCO3
- Nó mang lại sự ổn định gia tăng trong quá trình tạo hình sản phẩm
- Nó tiết kiệm năng lượng do giảm thời gian sản xuất
 

7. Hút định hình nhiệt

Về cơ bản, hút định hình nhiệt là một thuật ngữ chung chỉ quá trình biến đổi một tấm nhựa thành hình dạng 3 chiều bằng cách sử dụng nhiệt, chân không và áp suất. Việc sử dụng filler masterbatch trong quá trình tạo hình theo nhiệt mang lại một số lợi thế cho sản phẩm cuối cùng:
- Giảm chi phí: chất độn canxi cacbonat có giá rẻ thay thế một phần nhựa nguyên sinh.
- Nâng cao tính chất: Bằng cách thêm masterbatch phụ trong quá trình tạo hình nhiệt, các sản phẩm cuối cùng được trang bị các tính chất cơ học tốt hơn như khả năng chống rách, chống ma sát và chống trượt, ổn định kích thước, độ cứng, độ bền va đập và khả năng in.
- Cải thiện năng suất: CaCO3 là chất dẫn nhiệt tốt. Do đó, việc sử dụng filler masterbatch trong ép nóng giúp giảm nhiệt độ xử lý và rút ngắn chu kỳ sản phẩm, do đó tiết kiệm năng lượng tiêu thụ cũng như tăng năng suất.
- Thân thiện với môi trường: so với nhựa hóa thạch thải ra một lượng lớn khí thải carbon trong quá trình sản xuất, việc sản xuất filler masterbatch thân thiện với môi trường hơn nhiều.
 

IV. Tổng quan về thị trường masterbatch

Theo viện nghiên cứu thị trường Ceresana của Đức, nhu cầu nhựa masterbatch dự kiến sẽ đạt 5,5 triệu tấn vào năm 2031. Bên cạnh đó, Grand View Research dự đoán giá trị Thị trường masterbatch toàn cầu vào năm 2028 sẽ vào khoảng 14,2 tỷ USD.
Global masterbatch market
Sự tăng trưởng của thị trường masterbatch toàn cầu có thể sẽ được thúc đẩy bởi mức tiêu thụ masterbatch ngày càng tăng trong các ngành công nghiệp cuối khác như xây dựng, bao bì, hàng tiêu dùng, ô tô và nông nghiệp.

 

Thị trường color masterbatch

Đọc thêm: Báo cáo thị trường Black masterbatch (dự báo đến 2030) 

TiO2, một hóa chất có trong white masterbatch , được các nhà sản xuất đồ chơi, thiết bị điện, phụ tùng ô tô, nội thất và phim ưa chuộng nhờ tính năng chống tia cực tím của nó. Điều này dẫn đến mức tiêu thụ white masterbatch lên tới 1,4 triệu tấn vào năm 2021.

Theo báo cáo của Global Info Research, dung lượng black masterbatch trên thị trường được xác định vào khoảng 2,70 tỷ USD vào năm 2019. Một báo cáo khác của Prudour cho thấy dung lượng thị trường dự báo cho năm 2018 là 2,88 tỷ usd trong khi báo cáo của Market Watch cho thấy dung lượng thị trường năm 2020 dự báo ở mức 2,75 tỷ đô la Mỹ. Tuy các con số có sự chênh lệch lớn nhưng đều dao động quanh mức 2,70 – 2,80 tỷ USD. Điều này cho thấy dung lượng thị trường black masterbatch ở mức này.

Về tăng trưởng thị trường, Global Info Research và Market Watch dự báo mức độ tăng trưởng trung bình vào khoảng 0,2%/năm lên mức 2,79 tỷ usd vào năm 2026. Một số nguồn tin khác như Prudour hay Markets At Markets cho con số dự báo vào khoảng 4,9 – 5,4%. 
 

Thị trường additive masterbatch

Ngành công nghiệp bao bì đã chứng kiến mức tiêu thụ phụ gia ngày càng tăng do khả năng kháng khuẩn, chống cháy, chống tia cực tím, chống sương mù, chống tĩnh điện, rào cản (truyền nhiệt và ánh sáng tối ưu), chống oxy hóa (bảo vệ thực phẩm), gia công (phụ gia tạo bọt, hỗ trợ gia công,...), và các đặc tính chống khóa. Điều này dẫn đến ước tính nhu cầu phụ gia nhựa là khoảng 20% thị trường masterbatch.
 

Thị trường filler masterbatch

Theo Grand View Research, thị trường filler masterbatch toàn cầu được định giá 307,04 triệu USD vào năm 2020 và ước tính đạt 521,81 triệu USD vào năm 2028. Thị trường chủ yếu được thúc đẩy bởi nhu cầu ngày càng tăng từ các ngành bao bì, xây dựng & xây dựng, ô tô và hàng tiêu dùng .

Năm 2020, polyetylen là phân khúc lớn nhất trong thị trường masterbatch và được định giá 162,81 triệu USD. Nhu cầu gia tăng được thúc đẩy bởi ứng dụng ngày càng tăng của polyetylen trong ngành bao bì.

Khu vực Châu Á Thái Bình Dương được ước tính có thị phần lớn nhất về doanh thu trên toàn cầu năm 2020 do nhu cầu ngày càng tăng trong ngành ô tô, hàng tiêu dùng và bao bì.

Cũng theo phân tích và ước tính của Grand View Research, Công ty CP Nhựa Châu Âu là một trong những nhà sản xuất masterbatch nổi tiếng trên toàn cầu. Các sáng kiến chiến lược của công ty nhằm hướng tới sản phẩm filler có khả năng phân hủy sinh học được kỳ vọng sẽ tăng doanh số bán hàng và duy trì vị thế của công ty trên thị trường cạnh tranh cao.
 
Tin tức khác
Hóa chất dùng trong sản xuất nhựa
Để nâng cao tính chất của nhựa nhằm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật trong các lĩnh vực khác nhau, ngành sản xuất sản phẩm nhựa sử dụng một số hóa chất có thể gây hại cho sức khỏe con người. Bài viết này phác thảo các hóa chất phổ biến được sử dụng trong sản xuất nhựa.
Phân biệt Carbon neutral vs Net zero và nỗ lực của các công ty nhựa hướng đến mục tiêu này
Đâu là sự khác biệt giữa carbon neutral và net zero? Các công ty nhựa hành động như thế nào để hoàn thành các mục tiêu môi trường này? Cùng chúng tôi tìm hiểu sâu hơn và các khái niệm này trong bài viết sau.
 
Vì sao nhựa chuyển vàng theo thời gian và cách khắc phục
 Vì sao nhựa chuyển vàng theo thời gian? Làm thế nào để ngăn chặn sự chuyển màu nhựa? Theo dõi bài viết sau để tìm câu trả lời.
 
Báo cáo thị trường Black masterbatch (dự báo đến 2030)
Theo báo cáo của Global Info Research, dung lượng thị trường Black Masterbatch được xác định vào khoảng 2,70 tỷ usd vào năm 2019.
Báo cáo thị trường nhựa compound tại Đông Nam Á (đến 2026)
Bài viết này cung cấp số liệu về thị trường compound Đông Nam Á cũng như triển vọng của nó trong tương lai giúp bạn có cái nhìn toàn cảnh và đưa ra quyết định kinh doanh đúng đắn.
arrow_upward